Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 04:19
Xóa

Tìm thấy 11233 bản ghi. Hiển thị 6701–6750. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Mirzaten 30mg
Mirtazapin 30mg · Mirtazapin 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-01-20
383110074623 viên 14500
Misarven H 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg
Viên nén hai lớp không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-30
890110192700 Viên 8200
Misarven H 80/25
Hydroclorothiazid 25mg, Telmisartan 80mg · Hydroclorothiazid 25mg, Telmisartan 80mg
Viên nén không bao hai lớp
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-30
890110005725 Viên 12000
Misoprostol STELLA 200 mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) · 200 mcg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110037124 Viên 5500
Mitabose
Acarbose · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-24
893110260424 viên 1500
Mitarpin 15
Mirtazapin · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-15
893110245324 viên 4725
Mitarpin 30
Mirtazapin · 30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110245424 Viên 6000
Mitiaron
Acenocoumarol · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al - Al; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al - PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110295025 viên 2700
Mitiator 60
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 66mg) · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110376124 viên 5000
Mitibilastin 10mg ODT
Bilastin · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110259700 viên 6290
Mitibilastin 20mg
Bilastin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110259800 viên 9480
Miticris
Acrivastin · 8mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110376224 viên 11500
Miticyst 400
Ursodeoxycholic acid · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110118425 viên 16500
Mitidipil 2mg
Lacidipin · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-21
893110260524 viên 2900
Mitidipil 4mg
Lacidipin · 4mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110569124 viên 4850
Mitidopa 100/10 ODT
Carbidopa 10mg; Levodopa 100mg · 10mg, 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu-Alu,Alu-PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110295125 viên 4500
Mitidopa 250/25 ODT
Carbidopa 25mg; Levodopa 250mg · 25mg, 250mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110295225 viên 5900
Mitifive 30
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri 31,59mg) · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110165400 viên 5300
Mitiflur 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2024-03-30
893110038224 viên 3700
Mitifusin 2,5
Alfuzosin hydrochloride · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2024-03-30
893110038324 viên 3900
Mitimipid 100 ODT
Rebamipid · 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al - Al; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-08
893110491525 viên 3950
Mitinicor 5
Nicorandil · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-03
893110260624 viên 3000
Mitirofen 200 mg
Dexibuprofen · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110404625 viên 4200
Mitisalz 250
Mesalamine · 250mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110260724 viên 5000
Mitisalz 500
Mesalamine · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110260824 viên 8800
Mitivax 900/100
Diosmin (tương đương với 1000mg Diosmin trên chế phẩm nguyên trạng) 900mg; Hesperidin 100mg · 900mg, 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược & vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110241824 viên 5950
Mitiwind 350
Daptomycin · 350mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 7ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110103900 lọ 1350000
Mitiwind 500
Daptomycin · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110945924 lọ 1690000
Mitosol
Mitomycin · 0,2mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Kit gồm 1 lọ 0,2mg Mitomycin + 1 đầu nối + 1 syringe 1ml nước cất đóng sẵn + 1 syringe TB có khóa + 1 que + 1 hộp đựng bông gòn
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited; CSĐG và vô trùng: B.Braun Medical,Inc; SHGP, xuất xưởng: Mobius Therapeutics,LLC (India; CSĐG và vô trùng: USA; SHGP, xuất xưởng: USA)
Kê khai
2026-05-11
1402/QLD-KD (20/04/2026) Kit 11850000
Mitosol
Mitomycin · 0,2mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Kit gồm 1 lọ 0,2mg Mitomycin + 1 đầu nối + 1 syringe 1ml nước cất đóng sẵn + 1 syringe TB có khóa + 1 que + 1 hộp đựng bông gòn
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2026-03-02
1621/QLD-KD (30/05/2024) Kit 11850000
Mivic
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86mg) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110153323 viên 5000
Mivifort 1000/50
Metformin hydroclorid 1000mg; Vildagliptin 50mg · 1000mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110161700 viên 7300
Mivifort 850/ 50
Metformin hydroclorid 850mg; Vildagliptin 50mg · 850mg + 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110486425 viên 7000
Mixesen
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-11
893110243824 viên 28000
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · 1000IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Kê khai
2025-07-30
300410305724 lọ 75000
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa: Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-05-14
QLSP-1055-17 lọ 75000
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa: Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-05-03
QLSP-1055-17 lọ 75000
Mixtard 30 FlexPen
Mỗi 3ml chứa: Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90 IU; Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210 IU · 300IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-05-14
QLSP-1056-17 bút tiêm 90000
Mixtard 30 FlexPen
Mỗi 3ml chứa: Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90 IU; Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210 IU · 300IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-05-03
QLSP-1056-17 bút tiêm 90000
Mizapenem 0,25g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat trộn natri carbonat vô khuẩn) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110011326 lọ 81000
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat) · 0,5g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110440024 lọ 42000
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110066624 lọ 78000
Mizasec 10mg
Racecadotril · 10mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110338900 gói 4000
Mizoan DT 800
Aciclovir · 800mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110756424 viên 8000
Mizos 400
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110737124 viên 16000
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD - AMPOULE INJECTABLE FACILITY (Cyprus)
Kê khai
2025-10-28
529110434025 ống 22000
Mobic
Meloxicam 7,5mg · Meloxicam 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Kê khai
2026-04-21
400110118924 viên 10491
Mobic
Meloxicam 15mg · Meloxicam 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Kê khai
2026-04-21
400110118824 viên 18619
Mobimed 15
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110549424 viên 2000
Mobimed 7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110495124 viên 1200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.