Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 04:19
Xóa

Tìm thấy 11233 bản ghi. Hiển thị 6801–6850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Morientes-50
Quetiapin fumarat tương đương Quetiapin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110883124 viên 8800
Morif 15mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110873624 viên 1000
Morif 7,5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110873724 viên 900
Morphin 30mg
Morphin sulfat · 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
VD-19031-13 Viên 10000
Mosad MT 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg · Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-05-29
890110416623 viên 3750
Mosaprid citrat 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat 5,30mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392625 viên 2800
Mosapride - US
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110909724 viên 2800
Moslve
Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w) · 0,05mg
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
Nhà sản xuất
Drogsan Ilaclari San. Vetic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-07-31
VN-22509-20 Lọ 295000
Motabic
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110322624 viên 2000
Motarute Eye Drops
Mỗi ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-12-16
880115992024 lọ 54000
Motarvi
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-14
VD-34177-20 lọ 33000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110380425 tuýp 30000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110380425 tuýp 18000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110380425 tuýp 23000
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w) · 0,05% (w/w); 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110380425 tuýp 12500
Motiboston
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110058824 Viên 800
Motidoperid
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,7mg) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu-PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110099500 viên 600
Motilium
Domperidone 1,00 mg/1ml · Domperidone 1,00 mg/1ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 ml
Nhà sản xuất
OLIC (THAILAND) LIMITED (Thailand)
Kê khai
2024-06-12
VN-20784-17 lọ 45136
Motimilum
Domperidon(dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110604724 viên 1200
Motin Inj.
Famotidine 20mg · Famotidine 20mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2026-04-14
880110000124 lọ 65000
Movepain
Ketorolac tromethamin 30mg/ml · Ketorolac tromethamin 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống x 1ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-29
899110017624 ống 10254
Moxflo
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg · 400mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-14
VN-16572-13 chai 233500
Moxideka
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115874924 Hộp 40000
Moxideka
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115874924 Hộp 42000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893115304900 lọ 23000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 3ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893115304900 lọ 28000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893115304900 lọ 38000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893115304900 lọ 65000
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0,4 ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893115304900 ống 5500
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
Kê khai
2026-04-03
868115350300 túi 147000
Moxiflex
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,8mg) · 400mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi 250ml
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
Kê khai
2026-03-23
868115350300 viên 147000
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 20 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893115160224 lọ 15000
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 15 lọ x 250ml;Hộp 30 lọ x 250ml.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-23
893115740624 lọ 97000
Moxifloxacin 400mg/250ml
Mỗi lọ 250ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 250ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115545824 lọ 275000
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893115359824 lọ 37000
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 3ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893115359824 lọ 28000
Moxifloxacin Hadiphar
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1, 2 vỉ x 5, 10 Viên, PVC/Al; Hộp 1, 2 vỉ x 5 viên, Al/Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893115023924 viên 32000
Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250 mL
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/ 250ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 05 túi x 01 chai x 250ml; Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-28
893115027624 chai 280000
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml · 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 250ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-09
VD-34818-20 chai 158025
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
Kê khai
2026-06-04
380115024125 lọ 89500
Moxiforce Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-05-13
880115352925 chai 63000
Moxiforce Eye Drops
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid 27,25 mg) · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-02-11
880115352925 hộp 37000
Moxikune
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 25mg/5ml · 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-06-10
890115016223 lọ 14500
Moxilen 500mg
Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg · Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Kê khai
2025-10-29
529110030523 viên 2600
Moxipa 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893115871424 viên 15900
Moxiphar DT 750
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg · 750 mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110103300 Viên 3500
Moxquin 400 Tablet
Moxifloxacin hydrochlorid (tương đương moxifloxacin 400mg) 436,34mg · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894115349524' Viên 35000
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Kê khai
2026-04-02
499115300125 lọ 89900
Mucome spray
Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml · Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydrochlorid 10mg
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-08
893110281723 (VD-24553-16) Lọ 41538
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2026-03-06
868110779324 lọ 3550000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.