Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 04:07
Xóa

Tìm thấy 11234 bản ghi. Hiển thị 8301–8350. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Prohance
Gadoteridol · 279,3mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Bracco Imaging S.P.A (Italy)
Kê khai
2025-11-19
800110439325 lọ 1200000
Prohepatis
Acid Ursodeoxycholic 200mg · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110862324 Viên 9367
Prohepatis
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-03
VD-29535-18 Viên 9367
Proivarac
Indapamide 1,25mg; Perindopril tert-butylamine 4mg · 1,25mg; 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110093500 viên 820
Proivarac 2/0.625
Indapamide 0,625mg; Perindopril tert-butylamine 2mg · 0,625mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110065925 viên 750
Prolandex 60
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) · 60mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-05
893110302924 viên 18500
Promaquin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x8 viên
Nhà sản xuất
Celltrion pharm, Inc (Bồ Đào Nha)
Kê khai
2024-04-26
VN-19568-16 viên 9190
Promelain
Piracetam 1g/5ml · 1g/5ml
Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Kê khai
2025-11-20
VN-17903-14 ống 3000
Promethazin
Promethazin HCl · 15mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40 viên, PP
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110222924 viên 469
Promethazin hydroclorid 25mg/1ml
Promethazin hydroclorid 25mg/ml · 25mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 100 Ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110104326 ống 11349
Promethazin hydroclorid 50mg/1ml
Promethazin hydroclorid · 50mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống; Hộp 100 ống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110079525 ống 13494
Promin 5000 IU/5ml
Protamine sulfate · 5000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-25
1464/QLD-KD (Ngày 02/06/2025) ống 250000
Promto Tablet 20mg
Rabeprazol natri 20mg · Rabeprazol natri 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110013724 Viên 7850
Promto Tablets 10mg
Natri rabeprazol 10mg · Natri rabeprazol 10mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110787724 Viên 4900
Propain
Naproxen 500mg · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-11-12
529110023623 viên 4900
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm
Đóng gói
Hộp 1 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 5 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 30 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 40 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893114090600 túi 68000
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Mỗi 1 ml chứa Propofol · 10mg
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống 20ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Kê khai
2026-06-17
400114984724 ống 99000
Propofol-Lipuro 2% (20mg/ml)
Mỗi 50ml chứa Propofol · 1g
Nhũ tương tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 10 Chai x 50ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Kê khai
2025-08-07
400114960624 chai 240000
Proponex 200
Mỗi ml chứa Propofol 10mg · Mỗi ml chứa Propofol 10mg
Nhũ tương tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-14
890114432525 lọ 35000
Propranolol hydrochloride Tablets 10 mg
Propranolol hydrochlorid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2025-12-02
890110310725 viên 2000
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol hydrochlorid · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2025-11-14
890110310925 viên 4000
Propylthiouracil
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 lọ nhựa HPDE x 100 viên nén; Hộp 5 vỉ nhôm-PVC x 12 viên nén; Hộp 10 vỉ nhôm-PVC x 12 viên nén;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110440924 viên 450
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-30
893110286724 viên 900
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110286624 viên 425
Prorid
Finasteride · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
YooYoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-01-24
880110343925 viên 18000
Prosgesy
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-12-24
560110167800 viên 9600
Prosidefin 100
Sildenafil citrat (tương đương Sildenafil 100mg) · 140,4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110911024 viên 19000
Protaealth
Protamine sulfate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Livealth Biopharma Pvt. Ltd., India (Ấn Độ)
Kê khai
2026-04-29
1320/QLD-KD ngày 14/04/2026 lọ 260000
Protevir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110797024 (VN-15845-12) Viên 45900
Protomac-40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Kê khai
2025-08-13
VN-19044-15 Viên 750
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 0,3mg/g · 0,3mg/g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Kê khai
2025-11-18
VN-23058-22 tuýp 580000
Protopic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) 1mg/g · 1mg/g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Ltd (Ireland)
Kê khai
2025-11-18
VN-23261-22 tuýp 620000
Provaztas
Miconazol nitrat · 1200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110282625 viên 90000
Proxetin 30
Paroxetin (tương đương paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14mg) · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110499724 (VD-32341-19) viên 7200
Proxivir tablet
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-05-15
894110183325 viên 35000
Prozalic
Mỗi 15 gam thuốc mỡ chứa: Betamethason dipropionat 9,6 mg; Acid Salicylic 450 mg · 9,6 mg; 450 mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
VD-23263-15 tuýp 25000
Prukinez 40
Esomeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium) 40 mg · 40 mg
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Precise Chemipharma Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-26
VN-23116-22 viên 2300
Prusenza 10 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 10,3 mg) · 10 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110223623 Viên 6900
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15 mg) · 5 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110223723 Viên 4900
Pruzitin
Natri picosulfate · 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110922724 viên 500
Psocabet
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05 % (w/w); Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110023200 hộp 199500
Pud-Tadalafil 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110154525 viên 45000
Pulcet 40mg
Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg) · Pantoprazol 40mg (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,1mg)
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110003924 viên 10390
Pulmorest
Levodropropizin 30mg/5ml · Levodropropizin 30mg/5ml
Si rô uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
Kê khai
2025-08-08
868110442923 Chai 145000
Punol inhalation solution
Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg) · Mỗi ml dung dịch chứa: Fenoterol Hydrobromid 0,5mg, Ipratropium bromid 0,25mg (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat 0,261mg)
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 20ml
Nhà sản xuất
Biolab Co., Ltd (Thailand)
Kê khai
2026-06-10
885115299625 chai 96000
Puritonic
Mỗi gói 5g chứa L-ornithin L-Aspartat · 3g
Cốm pha dung dịch
Đóng gói
Hộp 30 gói; Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893110021426 gói 24000
Putiyol
Ivermectin ̉̉ · ̉̉6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 02 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110315324 viên 75000
Puyol
Danazol · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110153124 viên 15000
Puyol-100
Danazol · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110593724 viên 8000
Puztine
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110439024 (VD-31767-19) viên 5900

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.