Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 04:07
Xóa

Tìm thấy 11234 bản ghi. Hiển thị 8901–8950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
SaViRisone 5
Risedronate sodium (dưới dạng risedronate sodium hemi-pentahydrate 5,74mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110030800 viên 8700
SaViSolife 10
Solifenacin succinate 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-22
893110235123 viên 28000
SaViTelmiHCT 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 80mg · 12,5mg ; 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110366024 viên 7999
Sacardin 10 mg/10 mg
Bisoprolol fumarate 10mg; Perindopril arginine 10mg · 10mg ; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110074125 viên 10000
Sacardin 5 mg/10 mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Perindopril arginine 10mg · 5mg ; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110074225 viên 9000
Sacardin 5 mg/5 mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Perindopril arginine 5mg · 5mg ; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110074325 viên 6400
Sacardin 10mg/5mg
Bisoprolol fumarate 10mg; Perindopril arginine 5mg · 10mg ; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110251825 viên 9000
Sadapron 100
Allopurinol 100mg · Allopurinol 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-11-12
529110521624 viên 1920
Sadapron 300
Allopurinol 300mg · Allopurinol 300mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Kê khai
2025-12-04
529110073123 viên 3375
Sadramin
Diosmin 300 mg · 300 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
VD-35209-21 viên 3550
Safaria
Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg · Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Kê khai
2025-11-26
484115353925 (VN-16636-13) viên 23000
Safaria
Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg · Chloramphenicol 100mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75 mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Farmaprim Ltd. (Moldova)
Kê khai
2025-11-07
484115353925 (VN-16636-13) viên 23000
Safena
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893110307100 viên 3468
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex) · 50mg/ml
Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (INDIA)
Kê khai
2025-11-18
890110451625 lọ 85559
Sagadafil 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-08-04
890110123824 Viên 7500
Saihasin
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110310600 ống 7500
Saihasin
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110310600 ống 10500
Saizen
Somatropin · 6mg/1,03ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (Ý)
Kê khai
2025-10-06
800410048025 ống 3005835
Sakiesmin
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110456625 viên 8500
Salazidin Gr 500mg
Sulfasalazine 500mg · Sulfasalazine 500mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Kê khai
2026-05-19
594110347324 viên 12300
Salbuboston 2
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat 2,4mg) · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893115370425 viên 500
Salbucare
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) · 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893115486324 chai 45000
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung.
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 50 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893115477725 ống 5820
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893115232324 ống 4500
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) · 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893115232324 ống 4500
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml · Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 10 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893115264625 ống 15750
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml · 0,5mg/2,5ml; 2,5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893115264625 Lọ 15750
Salbutamol 2mg
2mg · Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893115026100 viên 140
Salbutamol 5mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893115747124 ống 8500
Salbutamol 5mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 5mg/2,5ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml, Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml, Hộp 10 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893115747124 Lọ 8500
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml · Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 5mg/5ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
LABORATOIRE RENAUDIN (France)
Kê khai
2025-11-25
VN-16406-13 ống 125000
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893115282424 lọ 34500
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893115282424 lọ 22000
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893115282424 gói 5720
Salfortabs
Clotrimazole 100mg, Metronidazole 500mg, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfate 83mg) 55mg · 100mg; 500mg; 55mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Gramon Bago de Uruguay S.A. (Uruguay)
Kê khai
2026-03-25
773110006500 viên 26500
Salgad
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110214600 viên 10769
Salgad
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-28483-17 Viên 7903
Salic Ointment
Betamethasone Dipropionate 6,4mg (tương đương Betamethasone 5mg), Salicylic Acid 300mg · 6.4mg; 300mg
Thuốc mỡ
Đóng gói
Tuýp 10g
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-10-29
471110978524 tuýp 72000
Salipax 2,5
Apixaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110162800 viên 9000
Salipax 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110955024 viên 13000
Sallet
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) · 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10; 20; 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
893115256000 ( VD-34495-20) Ống 5720
Salmolin Syrup, 60 ml
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg · 2mg
Siro
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 60 ml
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-12
VN-23198-22 chai 30000
Salvasvm
1 gói chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Guaifenesin 100mg · 5mg; 100mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 24 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110077925 Gói 5600
Salybet
Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Acid salicylic 300mg · Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Acid salicylic 300mg
Mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110182524 tuýp 18000
Samibest
L – Ornithine L – Aspartate · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110281700 viên 4800
Samilflurone 0,1% ophthalmic suspension
Fluorometholon 5mg/5ml · 5mg/5ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
SAMIL PHARM. CO., LTD. (Korea)
Kê khai
2025-12-08
880110033323 lọ 32760
Saminutix
Nicergoline 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110378925 Viên 6800
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin 80mg/2ml · Tobramycin 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2024-06-25
880110349124 ống 45000
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110170800 chai 238000
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110170800 chai 330000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.