Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 04:07
Xóa

Tìm thấy 11234 bản ghi. Hiển thị 9351–9400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Spinolac 50 mg
Spironolacton · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893110617424 viên 2500
Spiramycin
Spiramycin · 1500000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110234200 viên 3000
Spiramycin 3.0 MIU
Spiramycin · 3.000.000 USP unit
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110056500 viên 6200
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin · 750.000IU
Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g, Hộp 48 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110244225 gói 2600
Spiramycin 0,75MIU/ Metronidazole 125mg
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000 IU · Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000 IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893115140925 viên 3500
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110438124 viên 3230
Spiramycin 1,5MIU/ Metronidazole 250mg
Metronidazole 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · Metronidazole 250mg; Spiramycin 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893115027800 viên 6900
Spiramycin 1.500.000I.U
Spiramycin · 1.500.000I.U
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110446524 viên 2352
Spiramycin 3.000.000I.U
Spiramycin · 3.000.000I.U
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên,
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110685824 viên 4705
Spiramycin 3M.I.U
Spiramycin · 3.000.000 I.U
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110236100 viên 7000
Spiramycin 3MIU
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 50 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110886724 viên 6500
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU · Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893115246300 viên 2900
Spiramycin DWP 1,5MIU
Spiramycin · 1.500.000IU
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110087125 gói 6000
Spiramycin VIDIPHA 3 M.I.U
Spiramycin · 3.000.000I.U
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-02
893110744924 viên 4705
Spiranisol
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750000IU · 125mg; 750.000 IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893115891524 viên 3000
Spiranisol forte
Metronidazole 250mg; Spiramycin 1500000IU · 250mg; 1500000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893115676324 viên 6000
Spironolacton 100mg
Spironolacton · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110331400 viên 6500
Spironolacton MCN 100
Spironolacton · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893110115526 viên 6500
Spironolacton MCN 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893110099025 viên 2700
Spironolacton MCN 75
Spironolacton · 75mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893110115626 viên 4800
Spironolacton Plus DWP 50/20 mg
Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg · Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110105100 viên 2500
Spirovell
Spironolactone 25mg · Spironolactone 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần lan)
Kê khai
2024-06-20
640110350424 viên 3125
Spirovell
Spironolactone 50mg · Spironolactone 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Kê khai
2024-05-22
640110123224 viên 5380
Spivacin
3.000.000 IU · Spiramycin
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110037500 viên 7000
Splozarsin
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110912724 viên 3300
Spobavas 1,5 MIU
Spiramycin · 1.500.000 IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
893110125725 viên 3870
Spobavas 3MIU
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110342123 viên 7100
Spocef 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110386625 gói 6500
Spoleril
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg · 20mg;6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110088025 viên 3150
Sporacid
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) · 100 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Kê khai
2025-07-31
VN-22669-20 Viên 14500
Spreabac 2g
Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110589724 lọ 64800
Spreacef 2g
Mỗi lọ chứa Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110382024 lọ 39500
Spreapim 2 g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefepime hydrochloride và L-Arginin; tỉ lệ 1:0,725) 2g · 2 g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110804124 lọ 95000
Sprocef 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 261,6mg) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói, 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110476125 gói 19000
Spydmax 1.5 M.IU
Spiramycin · 1500000IU
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110164725 gói 4300
Square Zinc 20
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm Sulphat monohydrat) · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
VN-22618-20 Viên 3050
Stadflu-N
Fluocinolone acetonide 0,025%; Neomycin sulfate 0,5% · 0,025%, 0,5%
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 5g, 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
VD-35564-22 tuýp 22000
Stadlacil 2
Lacidipin · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110463123 viên 4000
Stadlacil 4
Lacidipin · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110463223 viên 6200
Stadlofen 100 Supp.
Diclofenac sodium · 100mg
Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110287325 viên 13000
Stadlofen 50
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110253400 viên 670
Stadlofen 50 Supp.
Diclofenac sodium · 50mg
Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110398525 viên 12000
Stadloric 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110060500 viên 5000
Stadnex 40 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets) · 40 mg
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 6 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110005226 viên 6500
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets ) 40 mg · 40 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110005226 viên 6500
Stadolac 200
Etodolac · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-15
893110037624 viên 4500
Stadsidon 20
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride 21,77mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-24
893114193724 viên 18000
Stadsone 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110914424 viên 4000
Stafloxin 200
Ofloxacin 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-20
893115298624 viên 2000
Stal-sert 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydroclorid 55,950mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-28
890110166700 viên 1500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.