Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12197 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 04:07
Xóa

Tìm thấy 11234 bản ghi. Hiển thị 9451–9500. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Succicaptal 200mg
Succimer · 200mg
Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
SERB (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
3048/QLD-KD (11/09/2024) viên 580000
Sucefone 3g
Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Sulbactam 1g; Cefoperazone 2g · Sulbactam 1g; Cefoperazone 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110095125 Lọ 98000
Sucrate gel
Sucralfate · 1g/5ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 túi 5ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-10-30
VN-13767-11 túi 9000
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml · Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Kê khai
2025-10-28
VN-20250-17 ống 78958
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
383110188700 lọ 1723623
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110203025 Ống 1575000
Sugamedin
Mỗi ml chứa: Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg) · 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ, lọ 2ml
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Kê khai
2026-05-25
520110301225 lọ 890000
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8 mg) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) (Turkey)
Kê khai
2025-07-31
868110348300 lọ 1700000
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) 100mg · Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890110432625 lọ 1500000
Sugammadex Kabi
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ, 2 ml
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
Kê khai
2026-06-12
560110302025 lọ 1750000
Sugammasyn 100mg/ml
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg) · 200mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp: Lyocontract GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Eberhardstr. 64, 70736 Fellbach, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Schorndorfer Str. 32, 70734 Fellbach, Germany)) (Germany)
Kê khai
2025-11-18
400110328225 lọ 1768000
Sulamcin
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat hydrat) · 375mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110895424 viên 9800
Sulamcin 0,75g
Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) · 0.75g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110945124 lọ 22000
Sulamcin 1,5g
Ampicilin: Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) · 1g;0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
893110945224 Lọ 42000
Sulamcin 3g
Ampicilin 2g : Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) · 3g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110945324 lọ 55000
Sulamcin 750
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosylat dihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110145225 viên 16000
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
Kê khai
2026-03-18
VN-22604-20 viên 32000
Sulcilat 250mg/5ml
Sultamicillin 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột để pha 40ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Atabay Kimya San ve Tic A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-06
VN-18507-14 lọ 169000
Sulfareptol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110139624 viên 900
Sulfareptol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg/160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110139724 viên 1500
Sulficin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ X 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110330223 viên 300
Sulitac 50 mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-07-31
840110308725 Viên 8160
Sullivan
Amisulprid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110153224 viên 7900
Sulpat Syrup
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg · 10mg
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2024-04-24
VN-21590-18 chai 22000
Sulpirid 200mg
Sulpirid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110872824 viên 1200
Sulpirid 50mg
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110898624 viên 314
Sulpiride
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110157825 viên 886
Sulpiride
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110034300 viên 400
Sulpiride
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110810524 viên 500
Sulpiride 50mg
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110320600 viên 525
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110915024 viên 654
Sulpistad 100
Amisulprid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110561324 viên 10000
Sulpistad 400
Amisulprid · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110619424 viên 27000
Sulpragi
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110878024 viên 700
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, Hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110242900 lọ 49500
Sultralin
Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg · Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Uni Medicolabs (India)
Kê khai
2025-12-17
890110190800 viên 27000
Sumakin 1g
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 875mg, Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110214424 viên 16500
Sumamigren 50
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Kê khai
2025-11-06
590110035723 viên 52000
Sumason-25
Sumatriptan Succinate 35mg tương đương với Sumatriptan · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-02-13
890110962724 viên 15500
Sumason-50
Sumatriptan Succinate 70mg tương đương với Sumatriptan · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2026-04-06
890110024026 viên 30500
Sumastad 100
Sumatriptan(dưới dạng sumatriptan succinate 140mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110954324 viên 60000
Sumatriptan
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110665624 viên 23500
Sumtavis
Famotidin · 40mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110885024 gói 4500
Sun-Nicar 10mg/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg · 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-23
893110639724 lọ 99000
Sun-closen 4mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat) 4mg · 4mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-12
893110620524 chai 990000
Sun-closen 5mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (zoledronic acid monohydrat 5,33mg) 5mg · 5mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110562024 chai 1250000
Sunapred
Prednisolon · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110128225 viên 1800
Sunbrolysin
Chai 200ml chứa: L-Alanin 1,50g; Glycin 1,80g; L-Isoleucin 1,80g; L-Lysin.HCl (Tương đương L-Lysin 1,22g) 1,52g; L-Methionin 0,20g; L-Serin 1,00g; L-Threonin 0,90g; L-Tryptophan 0,14g; L-Valin 1,68g; L-Arginin.HCl (Tương đương L-Arginin 1,21g) 1,46g; L-Histidin.HCl. H2O (Tương đương L-Histidin 0,47g) 0,64g; L-Leucin 2,20g; L-Phenylalanin 0,20g; L-Cystein.HCl.H2O (Tương đương L-Cystein 0,06g) 0,08g; L-Prolin 1,60g · Chai 200ml chứa: L-Alanin 1,50g; Glycin 1,80g; L-Isoleucin 1,80g; L-Lysin.HCl (Tương đương L-Lysin 1,22g) 1,52g; L-Methionin 0,20g; L-Serin 1,00g; L-Threonin 0,90g; L-Tryptophan 0,14g; L-Valin 1,68g;
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 200ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110018926 chai 120000
Sunfloxacin 250ml/50ml
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) 250mg · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 túi 50ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-08
893115557924 túi 20000
Sunfloxacin 750mg/150ml
Mỗi 150ml dung dịch chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 túi 150ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893115615524 túi 30000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.