Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12256 Cập nhật lần cuối: 2026-07-29 04:09
Xóa

Tìm thấy 11293 bản ghi. Hiển thị 9601–9650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
TENECTASE
Tenecteplase · 20 mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
hộp chứa một bộ kit gồm a) Một lọ bột đông khô, b) Một lọ nước cất pha tiêm USP 10ml, c) Ba gạc tẩm cồn Isopropyl alcohol 70% tt/tt, d) Một bơm tiêm dung tích 10ml sử dụng một lần có bao gồm kim tiêm, e) Một kim tiêm vô khuẩn thêm (21G) và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-27
145/QLD-KD ngày 15/01/2025 hộp 18900000
THIOTEPA-REACH
Thiotepa · 100mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2026-06-01
1999/QLD-KD ngày 28/05/2026 lọ 29500000
TOPLIV
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 1 chai × 30 viên, Chai 60, 90 viên, (Chai nhựa HDPE); Hộp 1 chai 60, 90 viên, (Chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110576824 viên 40000
TRIGLO
Fenofibrat 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110020925 (VN-20461-17) Viên 3500
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-23
VN-23199-22 viên 3500
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 6,79mg, 2,5mg, 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN3-8-17 Viên 12800
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · 6,79mg, 2,5mg, 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN3-9-17 Viên 12800
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg · 3,395mg, 1,25mg, 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN3-10-17 Viên 10796
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; · 3,395mg, 1,25mg, 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN3-11-17 Viên 10796
TRYBOS
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-29
893110938724 viên 5330
TS-One Capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg · Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Japan)
Kê khai
2025-10-29
499110520624 viên 121429
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK VD-31981-19); hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
VD-34764-20 lọ 22050
TV-Perazol 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110544624 lọ 28000
TV.Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x gói 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110354323 gói 1890
TV.Zidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat vô trùng 2,33g) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ. (ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, Địa chỉ: Ấp Tân Bình, xã Tân Hiệp, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, SĐK: VD-31981-19, Hạn dùng 60 tháng)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110746024 lọ 25300
Tabarex
Valsartan · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110435824 Viên 2400
Tabarex-160
Valsartan · 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110883524 viên 5460
Tabarex-160
Valsartan · 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110883524 viên 7500
Tabever
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-10
893110239225 viên 3600
Tabracef 300 cap
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110643524 viên 14050
Tabrison
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110553324 viên 1950
Tabrison (white)
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110612924 viên 1950
Tacalzem
Diltiazem hydrochloride · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-23
893110676524 viên 1300
Taceedo-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg · Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 2ml, kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt)
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-26
890114532924 hộp 999900
Tacerax 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110214325 gói 4974
Tacrocend 0.5
Tacrolimus · Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-08-01
890114135123 Viên 29000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-12-17
890114119524 viên 31000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-12-01
890114119524 viên 31000
Tacrocord 0.5
Tacrolimus · 0,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890114119524 viên 31000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-12-17
890114119624 viên 45000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-11-28
890114119624 viên 45000
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2024-05-28
890114119624 viên 44000
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-12-17
890114119724 viên 205000
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-11-28
890114119724 viên 205000
Tacrocord 5
Tacrolimus · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890114119724 viên 205000
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-28
893110232723 tuýp 360000
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110232823 Tuýp 338000
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110482024 tuýp 78461
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110482024 tuýp 264000
Tacrolimus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1mg/g
Mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110232800 tuýp 300000
Tacropic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g · 10mg/10g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110068500 tuýp 138600
Tacropic 0,03%
Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg · Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110228324 tuýp 264000
Tacroz
Tacrolimus 0,03 % (w/w) · 0,03 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-19
VN-18320-14 tuýp 250000
Tacybine 100
Cytarabine · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893114293025 lọ 120000
Tadachem-20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-20
890110986824 viên 14500
Tadafil 10
Tadalafil 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-03-11
890110433623 viên 9700
Tadafil 20
Tadalafil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-03-11
890110433723 viên 14000
Tadakick 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-01-29
890110004025 viên 8000
Tadakick 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-07
890110004025 viên 8000
Tadalafil
Tadalafil · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-17
893110026824 viên 21000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.