Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12256 Cập nhật lần cuối: 2026-07-29 04:09
Xóa

Tìm thấy 11293 bản ghi. Hiển thị 10101–10150. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 10,845mg tương đương Atorvastatin 10mg, Ezetimibe · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Kê khai
2025-11-08
520110193700 viên 12000
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin calcium trihydrate 21,69mg tương đương Atorvastatin 20mg, Ezetimibe · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Kê khai
2025-11-08
520110193800 viên 13200
Tormipex 0.125
Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg) · Pramipexole 0,088mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochlorid monohydrat 0,125mg)
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu blister strips
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-03-26
VN-18113-14 viên 2930
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg · Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-05-26
890110034423 viên 4100
Tormipex 0.25
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole Dihydrochloride monohydrate) 0,180mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-01-12
890110034423 viên 4100
Tormipex 1
Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg · Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-03-26
890110082923 viên 6279
Tormita 100
Topiramate 100 mg · Topiramate 100 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
VN-17611-13 Viên 10500
Tormita 25
Topiramate · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110003200 Viên 4100
Tormita 50
Topiramate 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
VN-17613-13 Viên 6600
Torolan 10
Olanzapine · Olanzapine 10mg
Viên nén không bao phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-08-04
890110192523 Viên 2500
Toropi 20
Lercanidipine Hydrochloride 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-06-09
890110416523 viên 10500
Torpace-5
Ramipril 5mg · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2025-11-12
890110083123 viên 3300
Torpezil 10
Donepezil hydrochloride 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
VN-23052-22 Viên 6548
Tosbey
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5g; Hộp 20 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-13
893110419423 gói 8000
Tospam
Tofisopam · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-26
893110242924 viên 7730
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110714124 chai 23000
Tosren DM
Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Mỗi 5ml chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110714124 chai 35000
Totgutic
Febuxostat 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
VD3-71-20 viên 12600
Toulalan
Itoprid HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110022000 viên 3876
Toulalan
Itoprid HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110022000 viên 4179
Tphloxim
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-10
893110345600 viên 6000
Tractocile
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) · 7,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng Gói sơ cấp: Ferring GmbH (Cơ sở đóng Gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland)) (Germany)
Kê khai
2026-05-13
400110994724 Lọ 2164859
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110913024 tuýp 62000
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110913024 tuýp 40000
Tradalen
Adapalen · 1mg/g
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110913024 tuýp 93000
Tradotril
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 24 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110579924 gói 5500
Trafocef-S 1g
Cefoperazon 0,5g; Sulbactam 0,5g (Hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110395224 lọ 25007
Traforan
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110544724 lọ 28000
Traforan 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110231300 lọ 16000
Trafovir
Tenofovir alafenamid fumarate (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110580124 Viên 8000
Trafucef-S
Cefoperazon 1g Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) 1,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110334000 lọ 50000
Trafucef-S 2g
Cefoperazon 1g Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 1:1) 2g · 1g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110334100 lọ 60000
Trafudic-B
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason(dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) · Acid fusidic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110341700 hộp 60000
Traglexin
Linagliptin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-25
893110461725 viên 12000
Trajenta
Linagliptin 5mg · Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Kê khai
2026-05-11
400110766824 viên 18700
Tramadol 100mg-Panpharma
Tramadol hydrochloride 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Kê khai
2025-10-29
400111072023 ống 32500
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Mỗi ml chứa: Tramadol hydrochloride · 50mg
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-17
890111186300 ống 13500
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol hydrochloride 50mg/ml · Tramadol hydrochloride 50mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Kê khai
2026-02-06
VN-19416-15 ống 32500
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg · 325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-11
VN-23013-22 viên 2800
Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg · 325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-06
VN-23013-22 viên 2800
Tramagesic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · 325mg; 37.5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893111700324 viên 5550
Tramapar
Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries Pvt. Ltd (Pakistan)
Kê khai
2026-04-09
896111026426 viên 5000
Tramapar Tablets
Paracetamol, Tramadol HCl · Tramadol HCl 37,5mg, Paracetamol 325mg/ viên
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2026-03-25
VN-12436-11 viên 5000
Tramazetan plus 37,5mg/325mg
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2024-04-16
840111124924 viên 7390
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 30 lọ x 10ml; Hộp 40 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110735824 lọ 24000
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid · 1000mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110597624 ống 24000
Tranexamic Acid Injection
Acid Tranexamic 250mg/5ml · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-04-01
VN-22932-21 ống 9000
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid · 250mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110485224 ống 2400
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid · 500mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110485324 ống 6700
Tranfast
Kali clorid Macrogol 4000 Natri bicarbonat Natri clorid Natri sulfat · 0,750g 64g 1,680g 1,460g 5,7g
Bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 gói; Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 50 gói
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110880824 gói 35500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.