Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12256 Cập nhật lần cuối: 2026-07-29 04:09
Xóa

Tìm thấy 11293 bản ghi. Hiển thị 10201–10250. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Trilog
Hydrocortison · 2,5% (w/w)
Kem
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110263625 tuýp 145000
Trilog
Hydrocortison · 2,5% (w/w)
Kem
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110263625 tuýp 85000
Trimatgu 2
Eszopiclone · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110141300 viên 7938
Trimazon 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg;80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Lọ 200 viên, Lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110897824 viên 1510
Trimebutin
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110488424 viên 780
Trimebutin 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110738724 viên 884
Trimebutin 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110738724 viên 930
Trimebutin Cap DWP 150 mg
Trimebutin maleat · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110105200 viên 2000
Trimeseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
VD-24195-16 viên 500
Trimeseptol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110922524 viên 500
Trimetazidin
Trimetazidine dihydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu); Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên (vỉ Alu-PVC)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110749324 viên 250
Trimetazidine STELLA 35 mg
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110561524 viên 1300
Trimexazol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110376325 viên 1800
Trimexazol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110594924 chai 32000
Trimibelin 10
Amitriptylin hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 15 viên; Hộp 07 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110048823 viên 1000
Trinolon
Triamcinolon Acetonid · 0,1% (w/w)
Gel dùng ngoài
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110212600 tuýp 35000
Trinolon
Triamcinolon Acetonid · 0,1% (w/w)
Gel dùng ngoài
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110212600 tuýp 40000
Trinolon ointment
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110026324 tuýp 39000
Trinopast
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110891624 viên 8000
Trinopast 100
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110331500 viên 10000
Trinopast 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110143500 viên 7200
Triprozol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3mg) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg; 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 Viên, Hộp 02 vỉ x 10 Viên, Hộp 03 vỉ x 10 Viên, Hộp 05 vỉ x 10 Viên, Al-Al; Hộp 01 vỉ x 10 Viên, Hộp 02 vỉ x 10 Viên, Hộp 03 vỉ x 10 Viên, Hộp 05 vỉ x 10 Viên, Al-PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-27
893110333300 Viên 14500
Triptacid
Amitriptyline hydrochloride · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2026-06-30
594110431525 viên 5500
Trisimin
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc Vỉ Alu-Alu)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110095126 viên 6500
Trisova Tab.
Trimetazidine hydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-04-29
880110436025 viên 2400
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110210500 tuýp 51398
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110210500 tuýp 25700
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110210500 tuýp 17132
Trisula
Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w) · Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110210500 tuýp 38000
Trivacinplus
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg; 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110114825 viên 2608
Trivacintana F
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110640924 viên 683
Trivacintana extra
Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 500mg; Phenylehprin HCl 10mg · 15mg; 100mg, 500mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110718924 viên 1067
Trivitamin B complex
Nicotinamid 15mg; Riboflavin 1mg; Thiamin hydroclorid 1mg · Nicotinamid 15mg; Riboflavin 1mg; Thiamin hydroclorid 1mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110507224 viên 300
Trivitron
Vitamin B1 100mg/3ml; Vitamin B6 100mg/3ml; Vitamin B12 1000mcg/3ml · (100mg, 100mg, 1000mcg)/3ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 3 ml, Hộp 5 ống x 3 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-17
VD-23401-15 Ống 21900
Trixovin
Diosmin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110106000 viên 4200
Trocispa 2%
Troxerutin · 2% (kl/kl)
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 60 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110111824 tuýp 168000
Trocispa 300
Troxerutin 300 mg · 300 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai HDPE x 100 viên; Hộp 1 chai HDPE x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
VD-34623-20 viên 7900
Trofebil 1mg
Anastrozol 1mg · Anastrozol 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Ctra. Olaz-Chipi, 10. Poligono Industrial Areta, 31620 Huarte-Navarra, Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-07-31
840114351424 Viên 10500
Trofentyl
Fentanyl citrate 0,07854mg/ml tương đương với fentanyl · 50mcg/ml
Dung dịch pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-04
890111438325 ống 20000
Trolyxole
Pramipexole 0,18mg (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,25mg · 0,25 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-29
893110280725 viên 4000
Tropair
Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg · Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg
Viên nang chứa bột để hít
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-17
890110123024 viên 21000
Trosicam 15mg
Meloxicam 15mg · Meloxicam 15mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Kê khai
2026-05-13
VN-20104-16 viên 9000
Trosicam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg · Meloxicam 7,5mg
Viên nén phân tán tại miệng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Kê khai
2026-02-12
VN-20105-16 viên 5500
Troxine
Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg · 100mcg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110289424 Ống 4500
Troxipe
esomeprazole magnesium dihydrate, Tinidazol, Clarithromycin · 40mg esomeprazole, 500mg, 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp đựng 7 hộp nhỏ x 1 vỉ chứa 2 viên mỗi loại
Nhà sản xuất
Acme Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
Kê khai
2026-03-12
VN-14844-12 vỉ 70000
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) · 0,005% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110203825 tuýp 147076
Trozimed-B
Mỗi tuýp 30g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg · 15mg; 1,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110385524 tuýp 230790
Trudebis 1200
Piracetam · 1200mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2550mg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110280825 gói 10000
Trudebis 2400
Piracetam · 2400 mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói x 5100 mg
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DRP INTER (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110113900 Gói 16000
Truvatan
Valsartan · 80mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110083225 viên 2500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.