|
Vacodolac 400
Etodolac · 400mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên;
Chai 100 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2024-05-17
|
893110234224 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên;
Chai 100 viên |
viên |
6000
|
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-05-17
|
|
Vacodolac caps
Etodolac · 200mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110450724 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
viên |
3100
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,72mg) · 10mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110510324 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
viên |
500
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacodomtium 20 caps
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat 25,44mg) · 20mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110272900 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
viên |
600
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacodrota 80
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110400924 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
1050
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacofenac 75
Diclofenac natri (diclofenac sodium) · 75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
- Đóng gói
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 50 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên; chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110090225 |
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 50 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên; chai 500 viên |
viên |
250
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacofenac K50
Diclofenac kali (diclofenac potassium) · 50mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Al-Al), Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 50 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Chai 100 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110090325 |
Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Al-Al), Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 50 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Chai 100 viên |
viên |
220
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacofenopan 200
Fenofibrate · 200mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110547024 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
viên |
3500
|
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoflon 600
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110268425 |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
viên |
5000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoflox 400
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893115338500 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
viên |
1600
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacogaba 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 30 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110237000 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 30 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
viên |
5000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacogaba 600
Gabapentin · 600mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110237300 |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
viên |
8000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacohistin 16
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110106800 |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al |
viên |
2500
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacolaren
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 30 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110690624 |
Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 30 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
viên |
250
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacolevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893115237400 |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên |
viên |
5000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacometrol 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 100 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110547124 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 100 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
3200
|
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacometrol 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 15 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110605624 |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 15 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
1200
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacometrol 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110450824 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
1800
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vaconeurobal 500
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110491824 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
531
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vaconidazol 250
Metronidazole · 250mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893115107000 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên |
viên |
500
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vaconidazol 500 caps
Metronidazol · 500mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893115237500 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
viên |
1000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vaconidazol 500 tab
Metronidazole · 500mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893115902524 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
viên |
800
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoomez's 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) · 20mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên; Chai 100 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110828124 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên; Chai 100 viên |
viên |
1800
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacopartin 3000
L-Ornithine L-Aspartate · 3000mg
Thuốc cốm
- Đóng gói
- Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110106900 |
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g |
gói |
28000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoprid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110268625 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên |
viên |
3800
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacorepid
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110749624 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
viên |
3300
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoridat 100
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110450924 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
1300
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoridex
Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg · Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110690924 |
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
viên |
800
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoridex 15
Dextromethorphan hydrobromide (dưới dạng Dextromethorphan hydrobromide nguyên trạng 15,78mg) · 15mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110090525 |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
viên |
700
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacorolol 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110090625 |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên |
viên |
1500
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacorovel 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 100 vỉ x 14 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110237600 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 100 vỉ x 14 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên |
viên |
4000
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacosivas 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110491924 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
2100
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacosivas 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110451024 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
viên |
2300
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacotexphan 15
Dextromethorphan hydrobromide · 15mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110605824 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
viên |
600
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacotopil 1200
Piracetam · 1200mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110090725 |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên |
viên |
2500
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoverin 60
Alverine citrate · 60mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110150700 |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
viên |
900
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacovix
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat 97,86mg) · 75mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110237700 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên |
viên |
1030
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vacoxicam 20
Piroxicam · 20mg
Viên nén
- Đóng gói
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-08
|
893110605924 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
viên |
500
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-08
|
|
Vacoxicam 20 Caps
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-06-12
|
893110298900 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên |
viên |
550
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2026-06-12
|
|
Vadila
Ammonium glycyrrhizinat (tương đương 25mg acid glycyrrhizic) 35mg; DL-methionin 25mg; Glycin 25mg · 35mg; 25mg; 25mg
Viên nén bao đường
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Kê khai
- 2026-01-28
|
893110465225 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên |
viên |
8000
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
2026-01-28
|
|
Vadyrano 5mg
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) · Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Greece)
- Kê khai
- 2024-06-24
|
520110350624 |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
9000
|
Pharmathen International SA
Greece
|
2024-06-24
|
|
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg · Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 4 vỉ x 14 Viên
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Greece)
- Kê khai
- 2025-10-30
|
520110771224 |
Hộp 4 vỉ x 14 Viên |
viên |
10098
|
Pharmathen International SA
Greece
|
2025-10-30
|
|
Vaginapoly
Neomycin sulfat 35.000 IU; Nystatin 100.000 IU; Polymyxin B sulfat 35.000 IU · 35.000 IU;
100.000 IU; 35.000 IU;
Viên nang mềm đặt âm đạo
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Kê khai
- 2025-08-22
|
893110402025 |
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8500
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2025-08-22
|
|
Vaginax
Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg · 500mg; 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
- Đóng gói
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Kê khai
- 2025-12-29
|
893115172225 |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
18000
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-12-29
|
|
Vagonxin 1,25g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) · 1250mg
Bột pha tiêm
- Đóng gói
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Kê khai
- 2025-12-10
|
893115383325 |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
130000
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-12-10
|
|
Vagonxin 1,5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) · 1500mg
Bột pha tiêm
- Đóng gói
- Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Kê khai
- 2025-12-09
|
893115260025 |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
135000
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-12-09
|
|
Vagsur
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg; Clotrimazol 200mg · 100mg;200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
- Đóng gói
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Kê khai
- 2025-11-11
|
893110705824 |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
19000
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-11-11
|
|
Vaidilox
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Kê khai
- 2025-11-14
|
893110838124 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
13000
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2025-11-14
|
|
Valapply
Betamethasone Valerate tương đương với Betamethasone · 0,1% (w/w)
Thuốc kem bôi ngoài da
- Đóng gói
- Hộp 1 tuýp x 15 gam
- Nhà sản xuất
- S Kant Healthcare Ltd. (India)
- Kê khai
- 2026-06-24
|
890110064026 |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
tuýp |
75000
|
S Kant Healthcare Ltd.
India
|
2026-06-24
|
|
Valbitrin 200
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 102,8mg · Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 102,8mg
Viên nén bao phim
- Đóng gói
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Kê khai
- 2024-06-24
|
893110282524 |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên |
viên |
19600
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-06-24
|