Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12256 Cập nhật lần cuối: 2026-07-29 04:09
Xóa

Tìm thấy 11293 bản ghi. Hiển thị 10451–10500. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Vacodolac 400
Etodolac · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-17
893110234224 viên 6000
Vacodolac caps
Etodolac · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 50 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110450724 viên 3100
Vacodomtium 10 caps
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,72mg) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110510324 viên 500
Vacodomtium 20 caps
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat 25,44mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110272900 viên 600
Vacodrota 80
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110400924 viên 1050
Vacofenac 75
Diclofenac natri (diclofenac sodium) · 75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 50 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên; chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110090225 viên 250
Vacofenac K50
Diclofenac kali (diclofenac potassium) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Al-Al), Hộp 25 vỉ x 4 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Hộp 50 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC), Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110090325 viên 220
Vacofenopan 200
Fenofibrate · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110547024 viên 3500
Vacoflon 600
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110268425 viên 5000
Vacoflox 400
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893115338500 viên 1600
Vacogaba 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 30 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110237000 viên 5000
Vacogaba 600
Gabapentin · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110237300 viên 8000
Vacohistin 16
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110106800 viên 2500
Vacolaren
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 30 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110690624 viên 250
Vacolevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893115237400 viên 5000
Vacometrol 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 100 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110547124 viên 3200
Vacometrol 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 15 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110605624 viên 1200
Vacometrol 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Hộp 50 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110450824 viên 1800
Vaconeurobal 500
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110491824 viên 531
Vaconidazol 250
Metronidazole · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893115107000 viên 500
Vaconidazol 500 caps
Metronidazol · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893115237500 viên 1000
Vaconidazol 500 tab
Metronidazole · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893115902524 viên 800
Vacoomez's 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110828124 viên 1800
Vacopartin 3000
L-Ornithine L-Aspartate · 3000mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110106900 gói 28000
Vacoprid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110268625 viên 3800
Vacorepid
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110749624 viên 3300
Vacoridat 100
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110450924 viên 1300
Vacoridex
Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg · Clorpheniramin maleat 4mg; Dextromethorphan hydrobromid 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110690924 viên 800
Vacoridex 15
Dextromethorphan hydrobromide (dưới dạng Dextromethorphan hydrobromide nguyên trạng 15,78mg) · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110090525 viên 700
Vacorolol 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110090625 viên 1500
Vacorovel 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 100 vỉ x 14 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110237600 viên 4000
Vacosivas 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110491924 viên 2100
Vacosivas 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110451024 viên 2300
Vacotexphan 15
Dextromethorphan hydrobromide · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 100 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110605824 viên 600
Vacotopil 1200
Piracetam · 1200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110090725 viên 2500
Vacoverin 60
Alverine citrate · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110150700 viên 900
Vacovix
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat 97,86mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110237700 viên 1030
Vacoxicam 20
Piroxicam · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110605924 viên 500
Vacoxicam 20 Caps
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110298900 viên 550
Vadila
Ammonium glycyrrhizinat (tương đương 25mg acid glycyrrhizic) 35mg; DL-methionin 25mg; Glycin 25mg · 35mg; 25mg; 25mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110465225 viên 8000
Vadyrano 5mg
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) · Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Greece)
Kê khai
2024-06-24
520110350624 viên 9000
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg · Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 Viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Greece)
Kê khai
2025-10-30
520110771224 viên 10098
Vaginapoly
Neomycin sulfat 35.000 IU; Nystatin 100.000 IU; Polymyxin B sulfat 35.000 IU · 35.000 IU; 100.000 IU; 35.000 IU;
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-22
893110402025 Viên 8500
Vaginax
Metronidazol 500mg; Miconazol nitrat 100mg · 500mg; 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893115172225 viên 18000
Vagonxin 1,25g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) · 1250mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893115383325 lọ 130000
Vagonxin 1,5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) (hoạt lực) · 1500mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115260025 lọ 135000
Vagsur
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg; Clotrimazol 200mg · 100mg;200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110705824 viên 19000
Vaidilox
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110838124 viên 13000
Valapply
Betamethasone Valerate tương đương với Betamethasone · 0,1% (w/w)
Thuốc kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Nhà sản xuất
S Kant Healthcare Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-24
890110064026 tuýp 75000
Valbitrin 200
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 102,8mg · Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 102,8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110282524 viên 19600

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.