Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 10701–10750. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Viciroxim
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110825724 lọ 30000
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110146125 lọ 22500
Viciroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110303323 lọ 50000
Vicizolin
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110688324 lọ 21000
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110685924 viên 510
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110446724 viên 850
Vicsoytine
L-Isoleucine 952mg; L-Leucine 1904mg; L-Valine 1144mg · 952mg; 1904mg; 1144mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 4,15g; Hộp 20 gói x 4,15g; Hộp 30 gói x 4,15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110486225 gói 35000
Victans
Anastrozol · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893114598624 viên 18900
Victocep
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893115426924 viên 1560
Victoza
Liraglutide · 18mg/3ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Kê khai
2025-07-30
570410305624 bút tiêm 927754
Victoza
Liraglutide 18 mg/3 ml · 18 mg/3 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3 ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Kê khai
2024-04-16
QLSP-1024-17 bút tiêm 927754
Vida up
20mg · Simvastatin
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110063700 viên 2300
Vida up
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110840924 viên 1900
Vidagyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000IU, 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-01
VD-25683-16 Viên 2782
Vidaloxin 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110867524 viên 910
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · 1000mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-13
890110305425 Viên 8200
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg · 850mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-13
890110305525 Viên 8200
Vidceryl
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110062024 viên 5000
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110686024 viên 6000
Vidmedol 16
Methylprednisolon · 16mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110284023 viên 4000
Vidmedol 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110284123 viên 1200
Vidpoic 600
Acid Alpha Lipoic · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110284223 viên 9500
Vidroline
Tetrahydrozolin hydroclorid · 0,05%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110608424 (VD-32620-19) Lọ 36000
Vidroline
Tetrahydrozolin hydroclorid · 0,0005
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-28
893110608424 lọ 32000
Vidtizo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate 5,12mg) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 20 chai x 100ml, Hộp 24 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2025-10-28
520115963924 lọ 85000
Vietcef 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) · 1 gam
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Kê khai
2026-07-15
300110043826 lọ 64000
Vifaren
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110397824 viên 250
Vifloxacol
Ofloxacin · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115145625 chai 5200
Vifucef 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110044124 viên 8500
Vigadexa
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml · Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda. (Brazil)
Kê khai
2025-07-28
789115005900 (VN-21092-18) Lọ 110600
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Kê khai
2025-07-28
001115023625 (VN-22182-19) Lọ 90000
Vigamox
Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin · Mỗi lọ 5 ml chứa Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg tương đương với Moxifloxacin 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Kê khai
2025-07-28
540115348500 Lọ 90000
Vigentin 0,6g
Amoxicilin; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) · 0,5g/0,1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml (SĐK: VD–24865-16); Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110577724 Lọ 22500
Vigentin 1,2g
Amoxicilin; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1)) · 1g/2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất 10ml có SĐK: VD-24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110945624 Lọ 35490
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) · 31,25mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-16
893110631224 Viên 8250
Vigentin 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110145325 gói 3600
Vigentin 500/125 DT.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110820224 Viên 11000
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 62,5mg · 500mg;65mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110631324 viên 11000
Vigentin 500mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1 :1) 125mg · 500mg/125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110820324 viên 7000
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Kali clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg · 500mg/62,5mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110032800 viên 6500
Vigentin 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg · 500mg/125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110681824 viên 11800
Vigirmazone 200
Clotrimazole · 200mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Bliss GVS Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-28
890110354125 viên 33500
Vigorito
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110022100 viên 7800
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành 600mg · 600mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Minskintercaps U.V (Belarus)
Kê khai
2025-12-11
VN-22018-19 viên 9300
Vik 1 inj.
Phytonadione 10mg/ml · Phytonadione 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Ống x 1ml
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-21
880110792024 ống 14800
Vikasfaren 20
Trimetazidine hydrochloride · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110686124 viên 230
Vikonon
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg · Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg
Viên nang giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Greece)
Kê khai
2025-11-05
520110122424 viên 14500
Vilason-50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceutical Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-01
890110002725 viên 7600
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin 50mg · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110162223 viên 7800
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110050025 viên 4000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.