Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12300 Cập nhật lần cuối: 2026-07-30 04:04
Xóa

Tìm thấy 11337 bản ghi. Hiển thị 11301–11337. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
newChoice LEVO-FEM FE
Ethinylestradiol 0,03mg; Levonorgestrel 0,125mg; Sắt (II) Fumarate 75mg · 0,03mg; 0,125mg; 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên hỗn hợp Levonorgestrel và ethinyl estradiol (viên màu vàng) và 7 viên sắt (II) Fumarat (viên màu nâu); Hộp 3 vỉ x 21 viên vàng và 7 viên nâu;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110641024 vỉ 15000
pendo-Pregabalin 150 mg
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-23
893110383823 viên 10300
pendo-Pregabalin 50 mg
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110383923 viên 3900
pendo-Ursodiol C 500 mg
Ursodiol · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-25
893110088724 Viên 22000
pms- Palbociclib
Palbociclib · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2025-12-17
754110435825 viên 442000
pms- Palbociclib
Palbociclib · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2025-10-29
754110435725 viên 442000
pms- Palbociclib
Palbociclib · 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2025-10-29
754110435925 viên 475900
pms-Bortezomib
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) · 3,5mg
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2026-01-21
754114127824 lọ 8400000
pms-Bortezomib
Bortezomib (Bortezomib mannitol boronic ester) 3,5mg · 3,5mg
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2026-06-23
754114127824 Lọ 8400000
pms-Busulfan
Busulfan · 6mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 08 lọ, mỗi lọ 10ml
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2026-07-02
754110076926 lọ 4600000
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox · 125 mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc, Canada (Canada)
Kê khai
2026-05-13
VN-23043-22 viên 76000
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox · 250 mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc, Canada (Canada)
Kê khai
2026-05-14
VN-23135-22 viên 152000
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-08-06
754114413923 Viên 33000
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2026-01-21
754114413923 viên 33000
pms-Erlotinib
Erlotinib · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2026-01-21
754114195023 viên 399000
pms-Palbociclib
Palbociclib · 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2026-01-22
754110435925 viên 475900
pms-Palbociclib
Palbociclib · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2026-01-22
754110435825 viên 442000
pms-Palbociclib
Palbociclib · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2026-01-22
754110435725 viên 442000
pms-Pregabalin
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-12-24
754110414323 viên 4359
pms-Pregabalin
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-08-04
754110414323 (VN-18574-14) Viên 4359
pms-Pregabalin
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-08-04
754110414223 (VN-18573-14) Viên 12500
pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 100 viên; lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2024-06-28
VN-18410-14 viên 1600
pms-Tadalafil
Tadalafil 10mg · Tadalafil 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Kê khai
2026-01-22
754110355224 viên 87000
pms-Tadalafil
Tadalafil 20mg · Tadalafil 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
Kê khai
2026-01-22
754110355324 viên 162000
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-12-24
754110414423 viên 5200
pms-Ursodiol C 250mg
Ursodeoxycholic acid 250mg · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên; chai 30 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-12-24
754110414523 viên 13200
zlatko-100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110022500 viên 16500
Élo-Orni
L- ornithin L- Aspartat · 3g
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110109700 gói 24448
Éloge Cipro 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893115040600 viên 3257
Éloge Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 04 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110311823 viên 990
Élomentin 625
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with Microcrystallin cellulose (Avicel) (1:1)) 125mg · 500mg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110751624 viên 7000
Élomentin Pos 200mg + 28,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide 1:1 67,9mg) 28,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 229,6mg) 200mg · 200mg; 28,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110152600 gói 6800
Élomentin Pos 400mg + 57mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide1:1 135,8mg) 57mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 459,1mg) 400mg · 400mg; 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110152700 gói 9000
Éloseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110083624 viên 1200
α - Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin · 4200 IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110161225 viên 1050
α - Chymotrypsin 5000
Alpha Chymotrypsin · 5000 USP
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 03 lọ kèm 3 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110161325 lọ 9900
α - Kiisin
Alpha - Chymotrypsin · 21 microkatals hay 4200 USP unit
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-03
893110858724 viên 1850

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.