Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12059 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 03:45
Xóa

Tìm thấy 11084 bản ghi. Hiển thị 2101–2150. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Ceftriaxone 1000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
VD-19010-13 Lọ 15500
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110745924 lọ 23613
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
VD-19454-13 Lọ 38000
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
VD-19011-13 Lọ 17800
Ceftriaxone EG 1g/10ml
Ceftriaxon natri tương đương ceftriaxon · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 10 Lọ, kèm 10 ống dung môi 10ml nước cất pha tiêm; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
893110832024 lọ 45000
Ceftriaxone Kabi 2g
Ceftriaxon (dưới dạng 2386mg Ceftriaxon natri) · 2000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-08-14
560110963024 Lọ 83443
Ceftriaxone LDP Torlan 2g
Ceftriaxone · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 2g
Nhà sản xuất
LDP Laboratorios Torlan S.A (Spain)
Kê khai
2025-11-26
840110445225 lọ 98000
Ceftriaxone sodium for intravenous infusion 1g bag <NP>
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) · 1 gam
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 bộ Kit gồm 1 túi bột pha tiêm và 1 túi dung môi hòa tan
Nhà sản xuất
Nipro Pharma Corporation Odate Plant. (Japan)
Kê khai
2025-10-29
499110017025 (VN-21700-19) túi 142866
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
893110122825 lọ 14900
Ceftrividi
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri) · 1g
Thuốc tiêm bột
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110397524 lọ 19800
Ceftume 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110821424 viên 8500
Ceftume 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110680124 viên 15870
Cefubi -100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg · 100mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110159525 viên 7455
Cefuking
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110049700 viên 6800
Cefurovid 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110853324 viên 5300
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110374423 lọ 50000
Cefuroxim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110152625 lọ 50000
Cefuroxim 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
VD-35741-22 lọ 38400
Cefuroxim 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 05 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110156300 viên 6800
Cefuroxim 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110050100 Viên 7850
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 05 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110602924 viên 3800
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110339700 viên 8000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 05 viên; Hộp 04 vỉ x 05 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai HDPE: Chai 30 viên, 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110603024 viên 7000
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01, 02, 03, 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 05 viên; Hộp 02, 04, 06 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110339800 viên 15500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110035400 lọ 22500
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110682924 viên 4200
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110373925 viên 10500
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, loại dung tích 20 ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110390924 lọ 29000
Cefuroxime 0,75g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, loại dung tích 20ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110812024 lọ 30000
Cefuroxime 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110391024 lọ 48000
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110205925 gói 2178
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110315624 viên 2530
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) · 1500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110206025 lọ 57000
Cefuroxime 1500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
VD-19936-13 Lọ 23500
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110597324 lọ 38400
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110271224 Viên 10000
Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
VD-19006-13 Lọ 13500
Cefuroxime Axetil Tablets USP
Cefuroxime axetil (amorphous) USP tương đương Cefuroxime · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-02-13
890110189100 viên 9800
Cefwin 200DT.
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110925424 viên 14100
Cefzocid 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5g, hộp 20 gói x 2,5g, hộp 30 gói x 2,5g, hộp 50 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110312300 gói 7900
Ceginkton
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dướ
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên,
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210194025 viên 2500
Celcoxx 200mg
Celecoxib · 200mg
Viên nang
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2026-06-19
VN-11878-11 viên 3900
Celcoxx Capsules 100mg
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110044225 Viên 2646
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-06-09
VN-23149-22 viên 8700
Celdol 200
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-02-24
VN-23149-22 viên 8600
Celebox
Celecoxib 200MG · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110771024 viên 1500
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110256300 viên 1950
Celecoxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110810324 viên 609
Celecoxib 100 mg
Celecoxib 100 mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
VD-35120-21 Viên 3000
Celecoxib 100-HV
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110558124 viên 2000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.