Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12108 Cập nhật lần cuối: 2026-07-21 04:04
Xóa

Tìm thấy 11133 bản ghi. Hiển thị 2651–2700. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Coxzota-90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zota Healthcare Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-25
890110977024 viên 3000
Cragbalin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110157124 viên 4000
Cravit I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 150ml
Nhà sản xuất
Olic (Thailand) Ltd. (Thailand)
Kê khai
2026-01-06
885114988324 lọ 325000
Cravit Tab 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
Kê khai
2026-01-06
885114988224 viên 41820
Cravit tab 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 5 viên
Nhà sản xuất
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
Kê khai
2026-01-06
885115787124 viên 60000
Craynax HL
Neomycin sulfat 35000IU; Nystatin 100000IU; Polymyxin B sulfat 35000IU · Neomycin sulfat 35000IU; Nystatin 100000IU; Polymyxin B sulfat 35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 02, 04 vỉ x 06 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110295624 viên 10000
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10mg; Levodopa 100mg · 10mg ; 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110207125 viên 3200
Creamec 25/250
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg ; 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110073225 viên 5600
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w) · 2%;0,064%;0,05%
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110165425 tuýp 120000
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w) · 2%;0,064%;0,05%
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110165425 tuýp 60000
Crederm Ointment
Acid salicylic 30mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,5mg · 30mg,0,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110486624 tuýp 45000
Cresciber 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat 523,11mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-09
893110279824 viên 24000
Crestinboston 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110362923 Viên 7500
Crestor (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2 mg) · 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Kê khai
2025-11-28
VN-19786-16 viên 9240
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Kê khai
2025-11-28
VN-18150-14 viên 12390
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Kê khai
2025-11-28
VN-18151-14 viên 18690
Creswell 80
Sotalol hydrochloride 80mg · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110239823 viên 4500
Crexor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110408124 viên 4000
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-27
893110730024 chai 105000
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-27
893110730024 chai 86000
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-28
893110730024 chai 39900
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
gói nhôm Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110730024 gói 19200
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110730024 gói 8000
Crila
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · 250 mg (Tương đương 1,25 mg Alcaloid toàn phần)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 04 chai x 40 viên, Hộp 05 túi x 02 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893210191725 viên 3480
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893210191825 viên 6960
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110548224 viên 12180
Cruderan 500
Deferipron · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110409324 viên 5000
Crutit
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Kê khai
2026-06-23
594110013725 viên 12500
Cruzz-35
Risedronat natri · 35mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110020500 viên 30769
Crystacef 0,5 g
Mỗi lọ chứa Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cephalothin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 97:3) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110264500 lọ 58800
Crystacef 1g
Mỗi lọ chứa Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cephalothin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 97:3) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110206900 lọ 78000
Cttproxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110350223 viên 14800
Cttprozil 500
Cefprozil · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110393424 viên 34000
Cttrasa
Piracetam 800mg · 800mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 1,83g; Hộp 50 gói x 1,83g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110098500 Gói 8600
Cubabute
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) · 200mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110568024 viên 51500
Cubadini
Cefdinir · 300mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 14 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110225525 gói 16200
Curaflu daytime
Mỗi gói 2g chứa: Dextromethorphan HBr 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg · 20mg, 650mg, 10mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110274600 gói 3500
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg · 875mg+125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH (Austria)
Kê khai
2026-03-13
888110436823 viên 16745
Curam 1000mg + 200mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200 mg · Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200 mg
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH (Austria)
Kê khai
2026-07-02
VN-16902-13 lọ 45000
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin trihydrat (tương đương 250 mg amoxicillin)1)/287,00 mg, Kali clavulanat (tương đương 62,5 mg Acid clavulanic) 2)/84,00 mg · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
, Hộp 1 chai 7,5 g bột để pha 60 ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Sandoz GmbH (Austria)
Kê khai
2024-05-29
VN-17450-13 chai 87579
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg · 500mg+125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Sandoz Gmbh (Austria)
Kê khai
2026-03-13
900110976524 viên 9945
Curmarin
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110300600 viên 6000
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn · 120mg/1,5ml
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,5ml
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-08-06
800410111224 Lọ 14200000
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn · 120mg/1,5ml
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,5ml
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-07-29
800410111224 Lọ 14200000
Cutasic 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110250600 viên 2100
Cutasic 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110250700 viên 800
Cyclo-Progynova
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg · Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu
Nhà sản xuất
Bayer Weimar GmbH und Co., KG (Đức)
Kê khai
2025-10-08
400110517324 viên 4881
Cyclogest 200mg
Progesterone 200mg · Progesterone 200mg
Viên đặt âm đạo/hậu môn
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Accord - UK Limited (United Kingdom)
Kê khai
2024-04-12
VN-16888-13 viên 15037
Cyclogest 400mg
Progesterone 400mg · Progesterone 400mg
Viên đạn đặt âm đạo/hậu môn
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Accord - UK Limited (United Kingdom)
Kê khai
2024-04-17
VN-17146-13 viên 30074
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat · 125mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Kê khai
2026-05-26
590110337225 ống 30000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.