Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12111 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 04:03
Xóa

Tìm thấy 11136 bản ghi. Hiển thị 2901–2950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Denesity
Acid alpha lipoic (acid thioctic) · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110568224 Viên 7900
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5 mg · 5 mg
Viên nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Kê khai
2025-11-05
VN-22772-21 viên 8200
Denvin 300
Cefdinir · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110173925 viên 14050
Deope 100
Pemetrexed · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Prasfarma, S.L. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-07-29
840114964824 lọ 1785000
Deope 500
Pemetrexed · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Prasfarma, S.L. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-07-29
840114964924 lọ 6300000
Depaki
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 ống x 5ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 5ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-16
893110227324 ống 325000
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; · 4mg/ml, 3,3mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10, 25 ống 1ml
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-12-02
VN-21697-19 ống 24400
Deplat
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu Blister strips
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-02-06
VN-18582-14 viên 12000
Derarox 180
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110290424 viên 55000
Derarox 360
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110290524 viên 88000
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110481824 viên 4615
Derikad
Deferoxamine mesylate · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110878924 lọ 140000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 250000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 160000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 130000
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Kê khai
2025-12-03
500110787924 tuýp 46802
Dermucoid cream
Clobetasol propionat 0,05% · 0,05%
Thuốc kem
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-28
VD-35115-21 tuýp 24000
Desilmax 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-05-25
890110410423 viên 9500
Desilmax 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-25
VN-20184-16 viên 4000
Desloratadin 5 mg
Desloratadin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-25
893110103325 viên 2200
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110276025 chai 60000
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110276025 chai 90000
Desweet 50/1000
Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg · Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-08
893110292924 viên 9500
Detanana
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110149224 gói 8500
Detcincyl
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110273600 viên 350
Detinpen 5
Isotretinoin · 5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110108925 viên 9000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 250ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110212200 lọ 525000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 05ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110212200 ống 19000
Detyltatyl 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 12 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110366525 viên 2400
Devomir
Cinnarizin · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110403724 viên 400
Deworm
Triclabendazole · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-13
890110038925 viên 25000
Deworm
Triclabendazole 250mg · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-05-06
VN-16567-13 viên 25000
Dex Ibuhadi
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50, 100 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110263324 viên 3000
Dexacin
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre; Cơ sở nhận gia công: Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110018126 viên 210
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110855224 viên 200
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110084700 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110084900 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110084800 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110084600 viên 165
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110843524 viên 300
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110284400 viên 165
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110422724 viên 357
Dexamethason
0,5mg · Dexamethason
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110085000 viên 357
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110843924 viên 480
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml; tương đương Dexamethason 3,3mg · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110812324 ống 1500
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110210925 ống 1500
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110812424 lọ 5400
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110812424 lọ 3200
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110826124 viên 200
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
VD-35502-21 viên 158

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.