Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12111 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 04:03
Xóa

Tìm thấy 11136 bản ghi. Hiển thị 3001–3050. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110148125 chai 18000
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 250ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110148125 chai 13400
Dextrose 10%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 10g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110148125 chai 13000
Dextrose 20%
Dextrose monohydrate tương đương dextrose khan 20% (kl/tt) · 50g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110239200 chai 18663
Dextrose 20%
Dextrose monohydrate tương đương dextrose khan 20% (kl/tt) · 50g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 250ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-17
893110239200 chai 15500
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 30% (w/v)
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110148225 chai 20100
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan · 30% (w/v)
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 250ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110148225 chai 18900
Dezfast 6mg tablet
Deflazacort · 6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 3 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Lacer, S.A (Spain)
Kê khai
2025-08-04
VN-22606-20 Viên 11500
Di-Angesic Codein 30
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg · 30mg; 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-01
893111143725 viên 2000
Di-angesic codein 30
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg · 30mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893111143625 viên 2000
Di-antipain
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893111043300 viên 6000
Di-antipain
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · 325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893111213325 viên 5000
Diabesel 850
Metformin hydroclorid · 850mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 20 viên,
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110306900 viên 2400
Diabetea
Epalrestat · 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-28
893110017526 viên 8100
Diabetsavi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110028724 viên 6100
Diacerein
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110261723 viên 2517
Diacerein 50
Diacerein 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
VD-35625-22 viên 4000
Diacerein 50mg
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110213500 viên 4038
Diacerein 50mg
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110683624 viên 1867
Diacerein/Norma
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Kê khai
2025-11-04
520110962424 viên 12000
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
3102/QLD-KD ngày 16/09/2024 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
1737/QLD-KD ngày 20/06/2025 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
500/QLD-KD ngày 13/02/2025 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
79/QLD-KD ngày 09/01/2025 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
3786/QLD-KD ngày 22/11/2024 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
3785/QLD-KD ngày 22/11/2024 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
3101/QLD-KD ngày 16/09/2024 Lọ 1232322
Diagnogreen® Injection 25mg
Indocyanine Green · 25mg/lọ
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Nhà sản xuất
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant (Nhật Bản)
Kê khai
2025-08-08
3100/QLD-KD ngày 16/09/2024 Lọ 1232322
Diahasan
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110331723 viên 6500
Dialamic
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110140224 viên 4410
Diamicron MR
Gliclazide 30mg · 30mg
Viên nén phóng thích có kiểm soát
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Kê khai
2025-07-29
VN-20549-17 Viên 3583
Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet
Glibenclamide 2,5mg; Metformin hydrochloride 500mg · 2.5mg; 500 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
-Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893710286525 viên 2600
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) · 1000IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896410048825 Lọ 70000
Diandays
Cyproteron acetat 2mg; Ethinylestradiol 0,035mg · 2mg; 0,035mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-05
893110155300 viên 5000
Diane 35
Cyproterone acetate 2mg; Ethinylestradiol 0,035mg · 2mg; 0,035mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Bayer Weimar GmbH und Co. KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Kê khai
2025-07-28
400110069323 Viên 6369
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Thùng 2 Túi x 5 lít
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Kê khai
2025-08-06
888110780824 Túi 208000
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Thùng 6 Túi x 2 lít
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Kê khai
2025-08-06
888110780824 Túi 95000
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Thùng 6 Túi x 2 lít
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Kê khai
2025-08-06
888110780924 Túi 95000
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Thùng 2 Túi x 5 lít
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Kê khai
2025-08-06
888110780924 Túi 208000
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Thùng 6 túi x 2 lít
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Kê khai
2025-10-29
888110781024 túi 90321
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Đóng gói
Thùng 6 Túi x 2 lít
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Kê khai
2025-08-06
888110781024 Túi 95000
Diaprid 2
Glimepiride · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110178224 viên 2440
Diaprid 4
Glimepirid · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-20
893110178324 viên 3990
Diasi-Met 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate); Metformin hydrochloride · Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-02
893110231224 viên 9500
Diasita 50
Sitagliptin · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110237724 viên 6000
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control) · 10mg/ml
Dung dịch test lẩy da
Đóng gói
Hộp 24 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Nhà sản xuất
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A (Tây Ban Nha)
Kê khai
2026-07-06
2479/QLD-KD (30/06/2026) lọ 1280000
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control) · 10mg/ml
Dung dịch test lẩy da
Đóng gói
Hộp 24 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Nhà sản xuất
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A (Tây Ban Nha)
Kê khai
2026-04-24
1403/QLD-KD (20/04/2026) lọ 1280000
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control) · 10mg/ml
Dung dịch test lẩy da
Đóng gói
Hộp 25 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Nhà sản xuất
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A (Tây Ban Nha)
Kê khai
2026-01-10
2510/QLD-KD (18/07/2024) lọ 1280000
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control) · 10mg/ml
Dung dịch test lẩy da
Đóng gói
Hộp 24 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Nhà sản xuất
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-12-26
3962/QLD-KD (06/11/2025) lọ 1280000
Diater skin prick control test
Histamine dihydrochloride (Positive control) · 10mg/ml
Dung dịch test lẩy da
Đóng gói
Hộp 24 Lọ nhỏ giọt 2 ml
Nhà sản xuất
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-12-26
3838/QLD-KD (29/11/2024) lọ 1280000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.