Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12111 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 04:03
Xóa

Tìm thấy 11136 bản ghi. Hiển thị 3551–3600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Emotaxin 500mg
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110276625 lọ 16000
Empace 10
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110400125 viên 17590
Empace 25
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110400225 viên 8200
Empafan
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-26
893110407125 viên 20000
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110733024 Viên 23560
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110471525 viên 18000
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110217125 viên 18312
Empagliflozin 10 mg Alpha France
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110322000 viên 6000
Empagliflozin 10 | Linagliptin 5
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110406925 viên 27000
Empagliflozin 10mg/ Linagliptin 5mg
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg + 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110406425 viên 26000
Empagliflozin 25 mg
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim.
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110733124 Viên 24300
Empagliflozin 25 mg Alpha France
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110134100 viên 8500
Empagliflozin 25mg/ Linagliptin 5mg
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg + 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110406525 viên 31000
Empagliflozin STELLA 10 mg
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110398825 viên 21000
Empagliflozin STELLA 25 mg
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110398925 viên 23500
Empalip
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110406825 viên 32000
Empaliptin 10/5
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg + 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110406625 viên 27000
Empathin duo 12.5mg/1000mg
Empagliflozin 12,5mg; Metformin hydrochloride 1000mg · 12,5mg; 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110383625 viên 16500
Empatince
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110492925 viên 24950
Empazin 10
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110160800 viên 18000
Empiget tablets 10mg
Empagliflozin 10mg · Empagliflozin 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2024-05-27
896110125724 viên 18000
Emtricitabine and tenofovir alafenamide tablets 200mg/25mg
Emtricitabine 200mg; Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · 200mg, 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-04
VN-23235-22 viên 39500
EmycinDHG 250
Gói 1,5g thuốc chứa: Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg · 250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110129025 gói 2100
Emzinc tablets
Kẽm acetat tương đương kẽm · 20mg
Viên nén phân tán không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-12-12
890110354925 viên 3116
Ena-LTF 5
Enalapril maleate · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110400325 viên 2250
Enaboston 20 Plus
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg; · Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg;
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110383324 Viên 5000
Enalapril
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110216900 viên 170
Enalapril
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216900 viên 170
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · 10mg; 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110058825 Viên 4577
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110237225 Viên 5100
Enalapril STELLA 10 mg
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2023-11-21
893110049423 Viên 1213
Enalapril STELLA 5 mg
Enalapril maleate · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110914624 viên 850
Enalapril Stella 5 mg
Enalapril maleat 5mg · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2023-11-21
VD-26561-17 Viên 850
Enalapril TVP 5mg
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110294100 viên 840
Enalapril maleat 10mg
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110143825 viên 1150
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111425 viên 3500
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · 10mg; 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111525 viên 3500
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110343500 viên 3900
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 5mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111625 viên 3150
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg · 10mg; 25 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110218725 viên 3600
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 5mg; 12.5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110218825 viên 3200
Enassel 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp x 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110699324 viên 2100
Enaxen
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg, 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110095100 viên 14500
Enazid
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110052400 (VD-34413-20) viên 4800
Enclacin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
VD-33808-19 viên 3600
Enclacin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110554024 Viên 3600
Encorate
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-03-30
890114437525 viên 1200
Endovelle
Dienogest · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-10-29
840110169100 viên 28412
Endrin
Erdosteine 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
APROGEN BIOLOGICS INC. (Korea)
Kê khai
2025-11-05
880110427423 viên 6900
Endrodyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU · 125mg; 750.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893115128525 viên 3000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.