Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12151 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 04:03
Xóa

Tìm thấy 11182 bản ghi. Hiển thị 4151–4200. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-11-26
594114010725 lọ 1400000
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin phosphat · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2026-07-07
900114528024 lọ 3100000
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
893110265424 viên 4900
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110163123 viên 4900
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392225 viên 3700
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Kê khai
2026-01-06
VN-22750-21 lọ 85500
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU · Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 bơm xịt 0,2ml hỗn dịch; Hộp 10 bơm xịt x 0,2ml hỗn dịch.
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở kiểm tra chất lượng: MedImmune UK Ltd (Cơ sở sản xuất: Hoa Kỳ; Cơ sở kiểm tra chất lượng: Anh)
Kê khai
2026-07-06
001310440525 Bơm xịt 714000
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110195124 viên 696
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
893110379825 viên 1500
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110330200 viên 300
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110671624 viên 1100
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110447724 tuýp 16000
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110045823 tuýp 8750
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110253200 viên 2300
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110284824 viên 1000
Fluoxetin MDS 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110067725 viên 1600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110148500 viên 2000
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110884624 Viên 7100
Flupril 2,5mg
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-11-25
594110960124 viên 4300
Flupril 5mg
Ramipril · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-11-26
594110960224 viên 6000
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110158425 viên 1800
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110270925 viên 11500
Flurbiprofen 50mg
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110271025 viên 8000
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-04-10
890110133824 hộp 157000
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110305300 viên 18000
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110020424 (VN-20395-17) bình 135000
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890110794724 ((VN-20396-17) bình 98000
Flutifurex
Fluticason Furoat · Mỗi liều xịt có chứa: Fluticason furoat IH 27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110184723 lọ 147600
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110503224 viên 1200
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110503324 viên 1900
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-02
893110095525 viên 4666
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110889324 viên 6500
Fluxar
Fluconazol · 2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2026-06-11
899110529124 chai 105000
Fogicap 20
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,48g, Hộp 20 gói x 2,48g, Hộp 30 gói x 2,48g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110205425 gói 9879
Fogicap 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110205525 gói 11168
Folacid
Acid folic · 5 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-07
893110806224 Viên 250
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110281924 Lọ 41500
Folicfer
Acid folic, Sắt II fumarat · 0,4 mg, 54,6 mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110266400 Viên 540
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) · 50mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-06
840110985224 lọ 99000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110103425 chai 210000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110103425 ống 8900
Fomepizole for Injection
Fomepizole · 1,5 g/1,5 ml (1 g/ml)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,5 ml hoặc hộp 2 lọ x 1,5 ml
Nhà sản xuất
Sterimax Inc. (Canada)
Kê khai
2025-10-31
3158/QLD-KD ngày 20/09/2024 lọ 29990000
Fonda-BFS
Fondaparinux sodium · 2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 0,5ml, Hộp 10 ống x 0,5ml, Hộp 20 ống x 0,5ml, Hộp 50 ống x 0,5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110879824 ống 140000
Foracort 200 Inhaler
Formoterol fumarate dehydrate 6 mcg/nhát; Budenosie 200mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
Đóng gói
Hộp 01 ống x 120 liều
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Kê khai
2024-05-11
VN-18504-14 ống 295280
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
Đóng gói
Hộp 1 ống chứa 120 liều
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Kê khai
2024-04-04
VN-18504-14 ống 295280
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-02
890110083423 bình 100000
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-03-23
VN-15746-12 bình 100000
Forclamide
Glimepirid · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110695424 (VD-19157-13) viên 1600
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710958224 Lọ 55000
Fordamet 2g
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 2g/lọ · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd (Factory C) - Injectable facility; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110082826 lọ 120000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.