Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12151
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 04:03
Tìm thấy 11182 bản ghi. Hiển thị 4151–4200. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
|
594114010725 | lọ | 1400000 |
|
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin phosphat · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
|
900114528024 | lọ | 3100000 |
|
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110265424 | viên | 4900 |
|
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110163123 | viên | 4900 |
|
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110392225 | viên | 3700 |
|
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
VN-22750-21 | lọ | 85500 |
|
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU · Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử
Hỗn dịch xịt mũi
|
001310440525 | Bơm xịt | 714000 |
|
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
|
893110195124 | viên | 696 |
|
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
|
893110379825 | viên | 1500 |
|
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
|
893110330200 | viên | 300 |
|
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
|
893110671624 | viên | 1100 |
|
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
|
893110447724 | tuýp | 16000 |
|
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
893110045823 | tuýp | 8750 |
|
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
|
893110253200 | viên | 2300 |
|
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
|
893110284824 | viên | 1000 |
|
Fluoxetin MDS
15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
|
893110067725 | viên | 1600 |
|
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
893110148500 | viên | 2000 |
|
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
|
893110884624 | Viên | 7100 |
|
Flupril 2,5mg
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
|
594110960124 | viên | 4300 |
|
Flupril 5mg
Ramipril · 5mg
Viên nén
|
594110960224 | viên | 6000 |
|
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
|
893110158425 | viên | 1800 |
|
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110270925 | viên | 11500 |
|
Flurbiprofen 50mg
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110271025 | viên | 8000 |
|
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
|
890110133824 | hộp | 157000 |
|
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) · 75mg
Viên nang cứng
|
893110305300 | viên | 18000 |
|
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
|
890110020424 (VN-20395-17) | bình | 135000 |
|
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
|
890110794724 ((VN-20396-17) | bình | 98000 |
|
Flutifurex
Fluticason Furoat · Mỗi liều xịt có chứa: Fluticason furoat IH 27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
|
890110184723 | lọ | 147600 |
|
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
|
893110503224 | viên | 1200 |
|
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nang cứng
|
893110503324 | viên | 1900 |
|
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin · 20mg
Viên nang cứng
|
893110095525 | viên | 4666 |
|
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nang cứng
|
893110889324 | viên | 6500 |
|
Fluxar
Fluconazol · 2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
899110529124 | chai | 105000 |
|
Fogicap 20
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110205425 | gói | 9879 |
|
Fogicap 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110205525 | gói | 11168 |
|
Folacid
Acid folic · 5 mg
Viên nén
|
893110806224 | Viên | 250 |
|
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng
Calci folinat hydrat) · 50mg
Thuốc tiêm đông
khô
|
893110281924 | Lọ | 41500 |
|
Folicfer
Acid folic, Sắt II fumarat · 0,4 mg, 54,6 mg
Viên nén bao đường
|
893110266400 | Viên | 540 |
|
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) · 50mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
|
840110985224 | lọ | 99000 |
|
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
|
893110103425 | chai | 210000 |
|
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
|
893110103425 | ống | 8900 |
|
Fomepizole for Injection
Fomepizole · 1,5 g/1,5 ml (1 g/ml)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
3158/QLD-KD ngày 20/09/2024 | lọ | 29990000 |
|
Fonda-BFS
Fondaparinux sodium · 2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
893110879824 | ống | 140000 |
|
Foracort 200 Inhaler
Formoterol fumarate dehydrate 6 mcg/nhát; Budenosie 200mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
|
VN-18504-14 | ống | 295280 |
|
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
|
VN-18504-14 | ống | 295280 |
|
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
|
890110083423 | bình | 100000 |
|
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
|
VN-15746-12 | bình | 100000 |
|
Forclamide
Glimepirid · 3mg
Viên nén
|
893110695424 (VD-19157-13) | viên | 1600 |
|
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g · 1g
Bột pha tiêm
|
893710958224 | Lọ | 55000 |
|
Fordamet 2g
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 2g/lọ · 2g
Bột pha tiêm
|
893110082826 | lọ | 120000 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.