Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12171 Cập nhật lần cuối: 2026-07-24 04:03
Xóa

Tìm thấy 11205 bản ghi. Hiển thị 4451–4500. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Gemfibrozil DWP 300 mg
Gemfibrozil · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110337100 viên 2500
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) · 1g
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2025-08-14
890114782524 Lọ 447859
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890114016125 lọ 158188
Gemnil 1000mg/vial
Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg) · 1000mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1000mg
Nhà sản xuất
Vianex S.A. - Plant C (Greece)
Kê khai
2025-08-12
VN-18210-14 Lọ 625000
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg · Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 2,21 gam
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Địa chỉ: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)) (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520114195923 lọ 3029600
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg · 200mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 442,5mg
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Địa chỉ: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)) (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520114446123 lọ 865600
Genbay
Clotrimazol 100mg · 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Ltd Farmaprim (Moldova)
Kê khai
2025-10-06
VN-16987-13 viên 10000
Genlovir
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg) · 450mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-03
893114300824 viên 490000
Genorm
Domperidon 1mg/ml · Domperidon 1mg/ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml
Nhà sản xuất
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110429223 chai 25500
Genprozol
Tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg · 5mg; 100mg; 10mg/10g
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110687424 tuýp 13400
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg · Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
Thuốc kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110113724 tuýp 12000
Genskinol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w w); Clotrimazol 1% (w w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w w) · 0,05%; 1%; 0,1%
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110728624 tuýp 20000
Gensler
Ramipril · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110152224 viên 3600
Gentameson
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin Sulfat) 10mg · Clotrimazol 1% Betamethason dipropionat 0,064% Gentamicin 0,1 % (dùng dưới dạng Gentamicin sulfat)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-28
893110802324 tuýp 11000
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110142424 chai 3150
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110123825 lọ 3800
Gentamicin 0.3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110828724 lọ 2800
Gentamicin 160mg/2ml
Mỗi 2ml chứa Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 160mg · 160mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 100 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110217023 ống 6000
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) · 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110812524 ống 2000
Gentamicin Eye/Ear Drops 0,3%
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110260425 chai 3000
Gentamicin TP
Gentamicin base (dùng dưới dạng Gentamicin sulfat) · 3mg/1ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 10ml, Hộp 100 lọ x 5ml, Hộp 100 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110146200 lọ 3200
Gentizone
Tuýp 10g kem bôi da chứa: Betamethason dipropionat (tương đương betamethason base 4,98) 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamycin sulphat) 10mg · Tuýp 10g kem bôi da chứa: Betamethason dipropionat (tương đương betamethason base 4,98) 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamycin sulphat) 10mg
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-12
893110557624 tuýp 13000
Gentriboston
Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10.000IU · Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10.000IU
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110334524 Tuýp 18000
Gentridecme
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat (hoạt lực) 10mg · 6,4mg; 100mg; 10mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110255700 Tuýp 18000
Gentusi
Metronidazole 225mg; Chloramphenicol 100mg; Nystatin 75mg; Dexamethasone acetate 0,5mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
LTD Farmaprim (Moldova)
Kê khai
2024-05-30
VN-16635-13 viên 26000
Geotonik
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương pyridoxin 1,65mg), Rutin 20mg, Sắt fumarat 54,76mg (tương đương sắt 18mg), Thiamin nitrat 2mg (tương đương Vitamin B1 1,62mg), Vitamin A dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g 2,775mg (tương đương vitamin A 5,000 I.U. = 1515 RE 5mg), Vitamin B12 6mcg, Vitamin B2 2mg, Vitamin C 60mg, Vitamin E 30,2mg · Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hôp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
Kê khai
2026-04-07
930110022825 viên 6420
Geotonik
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương pyridoxin 1,65mg), Rutin 20mg, Sắt fumarat 54,76mg (tương đương sắt 18mg), Thiamin nitrat 2mg (tương đương Vitamin B1 1,62mg), Vitamin A dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g 2,775mg (tương đương vitamin A 5,000 I.U. = 1515 RE 5mg), Vitamin B12 6mcg, Vitamin B2 2mg, Vitamin C 60mg, Vitamin E 30,2mg · Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hôp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
Kê khai
2025-11-12
930110022825 viên 6420
Gerofen Tab.
Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg · Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-28
880110007425 viên 3000
Gerozil
Gemfibrozil · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110092125 Viên 2300
Gesheart
Sulpirid · 0,5% (w/v)
ống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110268825 Ống 11550
Gestimed 20
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 20mg Omeprazole) · 235,3mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110062725 viên 1500
Gestimed 40
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 40mg Omeprazole) · 470,6mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-01
893110094826 viên 6500
Getsitalip Tablets 100mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110787524 Viên 5214
Getsitalip Tablets 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110172000 Viên 3800
Getzglim Tablets 2mg
Glimepirid 2mg · Glimepirid 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110795824 Viên 2107
Getzglim Tablets 3mg
Glimepirid · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896110006600 (VN-11042-10) Viên 3000
Getzlox Tablets 250mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896115310525 Viên 10500
Getzlox Tablets 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896115995224 Viên 17000
Getzlox Tablets 750mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-08-06
896115995324 Viên 19504
Getzome Capsules 20mg
Omeprazole (dưới dạng vi hạt omeprazole 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2026-03-05
896110451525 viên 3000
Giagra-100
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp lớn chứa 25 hộp nhỏ
Nhà sản xuất
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-10
890110185723 viên 14500
Giberyl 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110617824 viên 7000
Gibiter Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít · 160mcg+4,5mg/liều hít; 120 liều
Bột dùng để hít
Đóng gói
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2025-08-01
640110297125 hộp 410000
Gibiter Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 320 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 9 micrograms/liều hít · 320mcg+9mcg/liều hít, 60 liều
Bột dùng để hít
Đóng gói
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần lan)
Kê khai
2025-08-01
640110297025 Hộp 430000
Gidaum
Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl) · Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110094600 tuýp 113839
Gidaum
Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl) · Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110094600 tuýp 192379
Gidaum
Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl) · Hydrocortison acetat 0,5% (kl/kl); Lidocain hydrochloride 3% (kl/kl)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110094600 tuýp 80268
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg · 120mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-07-31
VN-22803-21 Viên 6500
Giloba
Cao ginkgo billoba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg · 40mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Kê khai
2024-05-24
VN-20891-18 viên 3850
Gimtafort
Hydrocortison · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110243724 viên 6000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.