Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 1–50. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dipventin 20
Propofol
|
890114426525 | Lọ | 23500 | 2026-07-09 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-07-09 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-07-09 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
|
893110429524 | Viên | 1050 | 2026-07-08 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 70000 | 2026-07-08 |
|
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110270525 | Lọ | 25000 | 2026-07-08 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110398524 | Viên | 1390 | 2026-07-08 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
|
893110051223 | Lọ | 57400 | 2026-07-08 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
|
800110429423 | Chai | 6500000 | 2026-07-08 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
896410048825 | Lọ | 58000 | 2026-07-08 |
|
Gadovist
Gadobutrol
|
400110984924 | Bơm tiêm | 546000 | 2026-07-08 |
|
Goutcolcin
Colchicin
|
893115145024 | Viên | 978 | 2026-07-08 |
|
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
|
893100111125 | Viên | 2590 | 2026-07-08 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8835 | 2026-07-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-07-08 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-07-08 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
|
VD-35634-22 | Lọ | 12600 | 2026-07-08 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-07-08 |
|
ZOAMCO - A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | viên | 3099 | 2026-07-08 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-07-07 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110087023 | Viên | 3945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
|
893110296000 | Viên | 945 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 346 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
|
893110204800 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
|
893110204800 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
|
893110204800 | Viên | 620 | 2026-07-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.