Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5151–5200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ · Uống
Số lượng
125000 Gram
Thành tiền
27562500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00150-21 Gram 221 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
11760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00573-25 Gam 147 2026-06-25
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) · Uống
Số lượng
225000 Gram
Thành tiền
35325000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00056-20 Gram 157 2026-06-25
Bạch thược
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Bạch thược · Uống
Số lượng
350000 Gram
Thành tiền
125300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00057-20 Gram 358 2026-06-25
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Bạch truật · Uống
Số lượng
300000 Gram
Thành tiền
141120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00344-23 Gram 470 2026-06-25
Bồ công anh
Bồ công anh
Hàm lượng / Dạng
Bồ công anh · Uống
Số lượng
25000 Gram
Thành tiền
3412500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
CB.DL-00298-25 Gram 137 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg; 200IU · Uống
Số lượng
113200 Viên
Thành tiền
95088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4998000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4998000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-30416-18 Viên 714 2026-06-25
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Cam thảo · Uống
Số lượng
320000 Gram
Thành tiền
94752000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00345-23 Gram 296 2026-06-25
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Can khương · Uống
Số lượng
20000 Gram
Thành tiền
3528000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
02.CBVT/TL/2025 Gram 176 2026-06-25
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5450 Viên
Thành tiền
15641500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110042100 Viên 2870 2026-06-25
Cefazolin 2000
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
485000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110278424 Lọ 48500 2026-06-25
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg; 1000mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
145488000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110244223 Lọ 145488 2026-06-25
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
456000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840110989124 Lọ 228000 2026-06-25
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
68000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110156200 Chai 68000 2026-06-25
Chi tử sao qua
Chi tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
17463600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00052-20 Gam 349 2026-06-25
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
2916860
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00053-20 Gam 146 2026-06-25
Chỉ xác
Chỉ xác
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
2299600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00049-20 Gam 115 2026-06-25
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110919524 Ống 25000 2026-06-25
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
13350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110216823 Ống 8900 2026-06-25
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
14700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
400110988024 Ống 49000 2026-06-25
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%,15g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
7700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100096600 Tuýp 11000 2026-06-25
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
154350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110023700 Lọ 44100 2026-06-25
Cobamol 1500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
816000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110488125 Viên 5100 2026-06-25
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
276000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34658-20 Lọ 460000 2026-06-25
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
567000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840114001625 Lọ 378000 2026-06-25
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1950 Lọ
Thành tiền
357852300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01911
539110074923 Lọ 183514 2026-06-25
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01936
539110074923 Lọ 183514 2026-06-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
104076000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110617124 Viên 2478 2026-06-25
Companity
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
670mg/ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
16500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893100151224 Ống 3300 2026-06-25
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
28600 Viên
Thành tiền
114400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23264-22 Viên 4000 2026-06-25
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
16900 Viên
Thành tiền
101400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23265-22 Viên 6000 2026-06-25
Coryol 6,25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04273
VN-18274-14 Viên 1150 2026-06-25
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Cát cánh · Uống
Số lượng
60000 Gram
Thành tiền
17199000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00346-23 Gram 287 2026-06-25
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
10600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00335-22 Gam 265 2026-06-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
24780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
03.CBVT/TL/2025 Gam 124 2026-06-25
Câu đằng
Câu đằng
Hàm lượng / Dạng
Câu đằng · Uống
Số lượng
90000 Gram
Thành tiền
26838000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00700-26 Gram 298 2026-06-25
Cúc hoa
Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
Cúc hoa · Uống
Số lượng
60000 Gram
Thành tiền
36477000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00348-23 Gram 608 2026-06-25
Cẩu tích
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Cẩu tích · Uống
Số lượng
300000 Gram
Thành tiền
33390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00165-21 Gram 111 2026-06-25
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 Gam
Thành tiền
18083000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00543-25 Gam 72 2026-06-25
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Cốt toái bổ · Uống
Số lượng
270000 Gram
Thành tiền
45927000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00162-21 Gram 170 2026-06-25
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
12760 Viên
Thành tiền
27434000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893114094423 Viên 2150 2026-06-25
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
49140000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VD-24082-16 Viên 1890 2026-06-25
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
300110522924 viên 2906 2026-06-25
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893112683724 Ống 8000 2026-06-25
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
245100 Viên
Thành tiền
808830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-31443-19 Viên 3300 2026-06-25
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
275400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110428024 Viên 918 2026-06-25
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
28980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110058423 Viên 483 2026-06-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.