Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 5151–5200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gram | 221 | 2026-06-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 147 | 2026-06-25 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00056-20 | Gram | 157 | 2026-06-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00057-20 | Gram | 358 | 2026-06-25 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00344-23 | Gram | 470 | 2026-06-25 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
CB.DL-00298-25 | Gram | 137 | 2026-06-25 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
383110184200 | Viên | 8400 | 2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 840 | 2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-30416-18 | Viên | 714 | 2026-06-25 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
VCT-00345-23 | Gram | 296 | 2026-06-25 |
|
Can khương
Can khương
|
02.CBVT/TL/2025 | Gram | 176 | 2026-06-25 |
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor
|
893110042100 | Viên | 2870 | 2026-06-25 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
|
893110278424 | Lọ | 48500 | 2026-06-25 |
|
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
|
893110244223 | Lọ | 145488 | 2026-06-25 |
|
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
|
840110989124 | Lọ | 228000 | 2026-06-25 |
|
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
|
893110156200 | Chai | 68000 | 2026-06-25 |
|
Chi tử sao qua
Chi tử
|
VCT-00052-20 | Gam | 349 | 2026-06-25 |
|
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
|
VCT-00053-20 | Gam | 146 | 2026-06-25 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
|
VCT-00049-20 | Gam | 115 | 2026-06-25 |
|
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
|
893110919524 | Ống | 25000 | 2026-06-25 |
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
|
893110216823 | Ống | 8900 | 2026-06-25 |
|
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
|
400110988024 | Ống | 49000 | 2026-06-25 |
|
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
|
893100096600 | Tuýp | 11000 | 2026-06-25 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
|
893110023700 | Lọ | 44100 | 2026-06-25 |
|
Cobamol 1500
Methocarbamol
|
893110488125 | Viên | 5100 | 2026-06-25 |
|
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
|
VD-34658-20 | Lọ | 460000 | 2026-06-25 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
|
840114001625 | Lọ | 378000 | 2026-06-25 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-06-25 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-06-25 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2478 | 2026-06-25 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-06-25 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23264-22 | Viên | 4000 | 2026-06-25 |
|
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
|
VN-23265-22 | Viên | 6000 | 2026-06-25 |
|
Coryol 6,25mg
Carvedilol
|
VN-18274-14 | Viên | 1150 | 2026-06-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00346-23 | Gram | 287 | 2026-06-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00335-22 | Gam | 265 | 2026-06-25 |
|
Cát căn sao vàng
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | Gam | 124 | 2026-06-25 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
VCT-00700-26 | Gram | 298 | 2026-06-25 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
|
VCT-00348-23 | Gram | 608 | 2026-06-25 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
|
VCT-00165-21 | Gram | 111 | 2026-06-25 |
|
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
|
VCT-00543-25 | Gam | 72 | 2026-06-25 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
VCT-00162-21 | Gram | 170 | 2026-06-25 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2150 | 2026-06-25 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
|
VD-24082-16 | Viên | 1890 | 2026-06-25 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
300110522924 | viên | 2906 | 2026-06-25 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-25 |
|
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-31443-19 | Viên | 3300 | 2026-06-25 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
893110428024 | Viên | 918 | 2026-06-25 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
|
893110058423 | Viên | 483 | 2026-06-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.