|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 8536500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
858111016325 |
0,05mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
28455
|
8536500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 1422750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
50000
|
28455
|
1422750000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-25456-16 |
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1400
|
49000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Flaben 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 116000 Viên
- Thành tiền
- 487200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VD-35921-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
116000
|
4200
|
487200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Fordia MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 155850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
893110063600 |
Metformin hydrochlorid 500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1039
|
155850000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 123120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg.
Uống
|
Viên |
72000
|
1710
|
123120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW3
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66220
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
75075
|
0
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
VD-21691-14 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
100800
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
893115167224 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
100800
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
- Số lượng
- 18298 Viên
- Thành tiền
- 99522822
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-35165-21 |
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg
Uống
|
Viên |
18298
|
5439
|
99522822
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12500 Viên
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
12500
|
5400
|
67500000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Haduosmin 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12500 Viên
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893110092825 |
500mg
Uống
|
Viên |
12500
|
5400
|
67500000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100311300 |
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v).
Uống
|
Chai |
6000
|
36750
|
220500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 144900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100311300 |
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v).
Uống
|
Gói |
60000
|
2415
|
144900000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 18700 Viên
- Thành tiền
- 66759000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-25814-16 |
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
18700
|
3570
|
66759000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 142200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-21452-14 |
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g
Uống
|
Chai |
3600
|
39500
|
142200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 59400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
800410090423 |
300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
198000
|
59400000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
- Số lượng
- 62 ống
- Thành tiền
- 31434868
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
QLSP-0777-14 |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Tiêm
|
ống |
62
|
507014
|
31434868
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
- Số lượng
- 62 ống
- Thành tiền
- 31434868
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
QLSP-0777-14 |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Tiêm
|
ống |
62
|
507014
|
31434868
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 625 Ống
- Thành tiền
- 21782500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893410250823 |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt
Tiêm
|
Ống |
625
|
34852
|
21782500
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 625 Ống
- Thành tiền
- 21782500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893410250823 |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt
Tiêm
|
Ống |
625
|
34852
|
21782500
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 500 ống
- Thành tiền
- 17426000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
ống |
500
|
34852
|
17426000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gram
- Thành tiền
- 1750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
175
|
1750000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gram
- Thành tiền
- 2895000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-33540-19 |
Uống
|
Gram |
15000
|
193
|
2895000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gram
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00492-24 |
Uống
|
Gram |
15000
|
1400
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gram
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-32882-19 |
Uống
|
gram |
20000
|
145
|
2900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Kinh giới
Kinh giới
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 443000 gram
- Thành tiền
- 79297000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31887-19 |
Uống
|
gram |
443000
|
179
|
79297000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 27000 gram
- Thành tiền
- 5319000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31182-18 |
Uống
|
gram |
27000
|
197
|
5319000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31890-19 |
Uống
|
Gram |
100000
|
490
|
49000000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-33177-19 |
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg
Uống
|
Viên |
100000
|
441
|
44100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 98000 Viên
- Thành tiền
- 49588000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
98000
|
506
|
49588000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5500 lọ
- Thành tiền
- 412500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
300410305724 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
lọ |
5500
|
75000
|
412500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
QLSP-1055-17 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 262500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36030
|
QLSP-1055-17 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
75000
|
262500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60013
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T60
60013
|
2026-06-24 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-23430-15 |
250mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8000
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-06-24 |
|
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
- Hàm lượng / Dạng
- 334mg (0,5M)/ml x 10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 53550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Italia S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
800110131724 |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
535500
|
53550000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Italy
|
T19
19012
|
2026-06-24 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gram
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31892-19 |
Uống
|
gram |
10000
|
440
|
4400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 625 Chai
- Thành tiền
- 4014375
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893110039623 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
625
|
6423
|
4014375
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 625 Chai
- Thành tiền
- 4014375
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893110039623 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
625
|
6423
|
4014375
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 6990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
893110118423 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
4660
|
6990000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Nga truật
Nga truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 8000 gram
- Thành tiền
- 1400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31894-19 |
Uống
|
gram |
8000
|
175
|
1400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gram
- Thành tiền
- 7270000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31895-19 |
Uống
|
Gram |
10000
|
727
|
7270000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 120000 Gram
- Thành tiền
- 41580000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gram |
120000
|
347
|
41580000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Số lượng
- 82200 Viên
- Thành tiền
- 50142000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
82200
|
610
|
50142000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 32000 gram
- Thành tiền
- 4096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31897-19 |
Uống
|
gram |
32000
|
128
|
4096000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 35000 gram
- Thành tiền
- 48790000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-33547-19 |
Uống
|
gram |
35000
|
1394
|
48790000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 262500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3500
|
262500000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T83
83009
|
2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200000 ống
- Thành tiền
- 110600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
ống |
200000
|
553
|
110600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200000 Ống
- Thành tiền
- 110600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36030
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
200000
|
553
|
110600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |