Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6151–6200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
|
400100083323 | Ống | 21000 | 2026-06-23 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
|
VD-29825-18 | Viên | 1533 | 2026-06-23 |
|
Modom's
Domperidon
|
VD-20579-14 | viên | 238 | 2026-06-23 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
|
893110586024 | Viên | 548 | 2026-06-23 |
|
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 9996 | 2026-06-23 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-23 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
|
893115160224 | Lọ | 8900 | 2026-06-23 |
|
Mydrin -P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-06-23 |
|
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100360525 | Viên | 1600 | 2026-06-23 |
|
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
|
VD-25458-16 | Viên | 735 | 2026-06-23 |
|
Mộc qua
Mộc qua
|
21.CBVT/TL/2025 | Gam | 179 | 2026-06-23 |
|
NUMED
Sulpiride
|
893110673424 | Viên | 440 | 2026-06-23 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
|
594110028025 | Viên | 2590 | 2026-06-23 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
594110028025 | Viên | 2600 | 2026-06-23 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
|
893110627724 | Viên | 1491 | 2026-06-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1298 | 2026-06-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1298 | 2026-06-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 8400 | 2026-06-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
|
300110029823 | Viên | 4987 | 2026-06-23 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
893110447924 | Ống | 3045 | 2026-06-23 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-23 |
|
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
893115301200 | Viên | 2400 | 2026-06-23 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
|
893110387924 | Lọ | 84000 | 2026-06-23 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110160625 | Viên | 1239 | 2026-06-23 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
|
893110362924 | Viên | 2760 | 2026-06-23 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
|
VD-26699-17 | Viên | 470 | 2026-06-23 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
|
VD-26700-17 | Gói | 4000 | 2026-06-23 |
|
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
|
TCT-00088-22 | Viên | 683 | 2026-06-23 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
VCT-00265-22 | Gam | 95 | 2026-06-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
|
300110029523 | Ống | 124999 | 2026-06-23 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110750024 | Ống | 3500 | 2026-06-23 |
|
Normagut
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6780 | 2026-06-23 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6030 | 2026-06-23 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
|
VN-18468-14 | Lọ | 54000 | 2026-06-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | ống | 97860 | 2026-06-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | ống | 97860 | 2026-06-23 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2452 | 2026-06-23 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5290 | 2026-06-23 |
|
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
|
840110985324 | Ống | 16669 | 2026-06-23 |
|
Opemitin
Ebastin
|
VD-24832-16 | Viên | 3949 | 2026-06-23 |
|
Opemitin
Ebastin
|
893110813924 | Viên | 3949 | 2026-06-23 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100095423 | Gói | 910 | 2026-06-23 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100125225 | Gói | 1050 | 2026-06-23 |
|
Orgametril
Lynestrenol
|
870110412823 | Viên | 2360 | 2026-06-23 |
|
Oris
Ofloxacin
|
890110983624 | Chai | 61500 | 2026-06-23 |
|
Oris
Ofloxacin
|
VN-21606-18 | Chai | 61500 | 2026-06-23 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
|
VD-20179-13 | Gói | 4450 | 2026-06-23 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
|
893100101224 | Gói | 4450 | 2026-06-23 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.