Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6251–6300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Relvinca 30mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg);
|
471110441323 | Viên | 1648000 | 2026-06-23 |
|
Rheumapain- F
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-18103-12 | Viên | 1295 | 2026-06-23 |
|
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00249-25 | Viên | 2450 | 2026-06-23 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
|
893110409824 | Viên | 3980 | 2026-06-23 |
|
Rifado
Rifamycin
|
VD-35810-22 | Lọ | 65000 | 2026-06-23 |
|
Risedronat 35
Risedronat
|
893110128023 | Viên | 3600 | 2026-06-23 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
|
893114281823 | Ống | 41000 | 2026-06-23 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
|
VD-35415-21 | Viên | 157 | 2026-06-23 |
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
|
VD-35416-21 | Viên | 365 | 2026-06-23 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
529110446825 | Viên | 4809 | 2026-06-23 |
|
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
|
VD-26433-17 | Viên | 3430 | 2026-06-23 |
|
STATINAGI 10
Atorvastatin
|
893110381324 | Viên | 280 | 2026-06-23 |
|
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
|
893110298824 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
|
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin + atorvastatin
|
893110757424 | Viên | 7800 | 2026-06-23 |
|
STIMOL
Citrullin malat
|
VN-18469-14 | Gói | 7777 | 2026-06-23 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
|
VN-21988-19 | Viên | 3300 | 2026-06-23 |
|
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110338324 | Viên | 1540 | 2026-06-23 |
|
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
|
893110371523 | Viên | 3050 | 2026-06-23 |
|
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
VD-20814-14 | Viên | 2390 | 2026-06-23 |
|
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
VD-20814-14 | Viên | 2300 | 2026-06-23 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
|
893115282424 | Gói | 4000 | 2026-06-23 |
|
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
|
893115282424 | Gói | 3885 | 2026-06-23 |
|
Sara
Paracetamol
|
893100623524 | Chai | 8500 | 2026-06-23 |
|
Sara
Paracetamol
|
VD-29552-18 | Chai | 8500 | 2026-06-23 |
|
Sara for children
Paracetamol
|
893100623624 | Chai | 12990 | 2026-06-23 |
|
Sara for children
Paracetamol
|
VD-28619-17 | Chai | 12990 | 2026-06-23 |
|
Sarvetil
Lisinopril
|
893110373425 | Viên | 681 | 2026-06-23 |
|
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110242725 | Viên | 1320 | 2026-06-23 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110098100 | Viên | 3500 | 2026-06-23 |
|
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
|
893110338524 | Viên | 6800 | 2026-06-23 |
|
Saxapi 2,5
Saxagliptin
|
VD-34977-21 | Viên | 4300 | 2026-06-23 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-06-23 |
|
Simecol
Simethicon
|
893100262000 | Chai | 28000 | 2026-06-23 |
|
Smecta
Diosmectit
|
VN-19485-15 | Gói | 4082 | 2026-06-23 |
|
Smecta
Diosmectite
|
VN-19485-15 | Gói | 4082 | 2026-06-23 |
|
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosp
|
730110021723 | Túi | 720000 | 2026-06-23 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 170000 | 2026-06-23 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 10000 | 2026-06-23 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12500 | 2026-06-23 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
|
VD-35673-22 | Túi | 20000 | 2026-06-23 |
|
Solinacin
Solifenacin succinate
|
893110240924 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
|
Sosallergy syrup
Desloratadin
|
893100274523 | Ống | 930 | 2026-06-23 |
|
Sotretran 10mg
Isotretinoin
|
890110033623 | Viên | 6400 | 2026-06-23 |
|
Sucralfate
Sucralfat
|
893100446624 | Viên | 948 | 2026-06-23 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 30000 | 2026-06-23 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 714 | 2026-06-23 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
VD-31558-19 | Chai | 15015 | 2026-06-23 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-06-23 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-31729-19 | Viên | 3400 | 2026-06-23 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
893210123100 | Viên | 2800 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.