Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6351–6400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-10-17 | Viên | 8557 | 2026-06-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | Viên | 8557 | 2026-06-23 |
|
Trofentyl
Fentanyl
|
890111438325 | Ống | 13000 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
893110203825 | Tuýp | 87000 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 87000 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
|
893110203825 | Tuýp | 85900 | 2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
|
VD-28486-17 | Tuýp | 85900 | 2026-06-23 |
|
Trạch tả
Trạch tả
|
10.CBVT/TL/2025 | Gam | 200 | 2026-06-23 |
|
Trần bì
Trần bì
|
16.CBVT/TL/2025 | Gam | 126 | 2026-06-23 |
|
Ttvonaf 600
Acid thioctic
|
893110247923 | Viên | 5590 | 2026-06-23 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
893110288623 | Viên | 212 | 2026-06-23 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-06-23 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-23 |
|
Táo nhân
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gam | 568 | 2026-06-23 |
|
Tần giao
Tần giao
|
CB.DL-00385-25 | Gam | 515 | 2026-06-23 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil
|
471110003600 | Viên | 39500 | 2026-06-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
893114203225 | Ống | 12600 | 2026-06-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
VD-34673-20 | Ống | 12600 | 2026-06-23 |
|
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
|
VD-36147-22 | Viên | 3480 | 2026-06-23 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893100066700 | Viên | 975 | 2026-06-23 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
|
840110179823 | Viên | 14848 | 2026-06-23 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
|
VD-26683-17 | Viên | 680 | 2026-06-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3570 | 2026-06-23 |
|
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
|
893100417524 | Viên | 1533 | 2026-06-23 |
|
Vagastat
Sucralfat
|
VD-23645-15 | Gói | 4195 | 2026-06-23 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
|
893115375623 | Lọ | 29480 | 2026-06-23 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | Gói | 2940 | 2026-06-23 |
|
Veltaron
Diclofenac
|
893110208623 | Viên | 6930 | 2026-06-23 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
|
VD-28557-17 | viên | 840 | 2026-06-23 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
|
893110333923 | viên | 840 | 2026-06-23 |
|
Ventinos
Budesonid
|
893100224624 | Chai | 64000 | 2026-06-23 |
|
Ventinos
Budesonid
|
893100224624 | Chai | 64000 | 2026-06-23 |
|
Vessipax 5
Solifenacin succinate
|
840110431923 | Viên | 10700 | 2026-06-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-06-23 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-06-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion
|
880110792024 | Ống | 11000 | 2026-06-23 |
|
Vikonon
Venlafaxin
|
520110122424 | Viên | 14490 | 2026-06-23 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
|
893100232524 | Lọ | 17000 | 2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 109 | 2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 230 | 2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 100 | 2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 239 | 2026-06-23 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Ống | 1020 | 2026-06-23 |
|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
|
893110747224 | Viên | 3000 | 2026-06-23 |
|
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
|
893110219523 | Viên | 730 | 2026-06-23 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1460 | 2026-06-23 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1340 | 2026-06-23 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-06-23 |
|
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
|
893110597724 | Viên | 935 | 2026-06-23 |
|
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
|
893110366425 | Viên | 2000 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.