Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6451–6500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
VCT-00264-22 | Gam | 760 | 2026-06-23 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00135-21 | Gam | 168 | 2026-06-23 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-21488-14 | Viên | 570 | 2026-06-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1176 | 2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-22 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
|
893114758124 | Viên | 3150 | 2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
|
893110731224 | Lọ | 28950 | 2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
|
893110731224 | Lọ | 28950 | 2026-06-22 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 83200 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 83200 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-22 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110361624 | Ống | 69980 | 2026-06-22 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 24600 | 2026-06-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100702224 | Gói | 350 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-20654-14 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-20654-14 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
|
VD-29659-18 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
893110257523 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
VD-29659-18 | Viên | 64 | 2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
|
868110121824 | Lọ | 250000 | 2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
|
868110121824 | Lọ | 250000 | 2026-06-22 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
|
890114311425 | Viên | 13900 | 2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
|
840114967724 | Viên | 410000 | 2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
|
840114967724 | Viên | 410000 | 2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
|
890114313325 | Viên | 15000 | 2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
|
890114313325 | Viên | 15000 | 2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
|
VD-35076-21 | Chai | 15900 | 2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
|
VD-35076-21 | Chai | 15900 | 2026-06-22 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-06-22 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-06-22 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-22 |
|
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 24600 | 2026-06-22 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-06-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
|
760410091223 | Hộp | 1600000 | 2026-06-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
|
760410091323 | Hộp | 3200000 | 2026-06-22 |
|
Aerius
Desloratadin
|
540100032123 | Viên | 9520 | 2026-06-22 |
|
Aerius
Desloratadin
|
540100000600 | Chai | 78900 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.