Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6451–6500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
450000 Gam
Thành tiền
342000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00264-22 Gam 760 2026-06-23
Độc hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
520000 Gam
Thành tiền
87360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00135-21 Gam 168 2026-06-23
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg; 120mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
456000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-21488-14 Viên 570 2026-06-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
581400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-22
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
1453500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-22
6-MP Hera
Mercaptopurin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
151200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114758124 Viên 3150 2026-06-22
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
86850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110731224 Lọ 28950 2026-06-22
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
86850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110731224 Lọ 28950 2026-06-22
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
875977200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114266024 Lọ 729981 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
2995200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-36200-22 Ống 83200 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
180000 Ống
Thành tiền
14976000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-36200-22 Ống 83200 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-22
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
8mg/8ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
839760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110361624 Ống 69980 2026-06-22
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
369000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18589-15 Ống 24600 2026-06-22
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893100702224 Gói 350 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-20654-14 Gói 3410 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
409200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100066100 Gói 3410 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-20654-14 Gói 3410 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
511500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100066100 Gói 3410 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-29659-18 Viên 64 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
840000 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110257523 Viên 64 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
3000000 Viên
Thành tiền
192000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110257523 Viên 64 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-29659-18 Viên 64 2026-06-22
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
868110121824 Lọ 250000 2026-06-22
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
2500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
868110121824 Lọ 250000 2026-06-22
Abirat 250
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
333600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114311425 Viên 13900 2026-06-22
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
123000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840114967724 Viên 410000 2026-06-22
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
9840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840114967724 Viên 410000 2026-06-22
Abiteraj
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114313325 Viên 15000 2026-06-22
Abiteraj
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114313325 Viên 15000 2026-06-22
Acetate Ringer
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35076-21 Chai 15900 2026-06-22
Acetate Ringer
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
180000 Chai
Thành tiền
2862000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35076-21 Chai 15900 2026-06-22
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
72 Lọ
Thành tiền
779760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-22
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
8664000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-22
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
300410198725 Lọ 75000 2026-06-22
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
24600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18589-15 Ống 24600 2026-06-22
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
236350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400110400623 Viên 9454 2026-06-22
Advate
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
500IU · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Hộp
Thành tiền
16000000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐQ sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐQ thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410091223 Hộp 1600000 2026-06-22
Advate
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
1000IU · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Hộp
Thành tiền
16000000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sỹ;CSĐQ thứ cấp và XX:Bỉ;CSSX dung môi:Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410091323 Hộp 3200000 2026-06-22
Aerius
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
476000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Heist bv (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
540100032123 Viên 9520 2026-06-22
Aerius
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml x 60ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
236700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Heist bv (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
540100000600 Chai 78900 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.