Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6701–6750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bivixim 5
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bivixim 5
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110159400 Viên 441 2026-06-22
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
91200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22877-21 Viên 3800 2026-06-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
292800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22878-21 Viên 6100 2026-06-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
2196000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22878-21 Viên 6100 2026-06-22
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg+12,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
161784000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
560110961524 Viên 8988 2026-06-22
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg+12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1078560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
560110961524 Viên 8988 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
249000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
560100335925 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20660-17 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
622500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
560100335925 Viên 4150 2026-06-22
Bluecezine
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20660-17 Viên 4150 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
29988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
149940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100220824 Ống 4998 2026-06-22
Bominity
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-27500-17 Ống 4998 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
220300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
22030000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
859114445025 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
5828010
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
971335000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114446423 Lọ 194267 2026-06-22
Botox
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
1267434000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-22
Bridion
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
1088604000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-22
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
95238000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-22
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
571428000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-22
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
7mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
156240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-06-22
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
7mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
156240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
760410178300 Viên 19530 2026-06-22
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
66150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
760410178200 Viên 13230 2026-06-22
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
66150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-06-22
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
38400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
36000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
500110399623 Ống 12000 2026-06-22
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+1g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
11040000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893610358324 Lọ 184000 2026-06-22
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+1g · Tiêm
Số lượng
180000 Lọ
Thành tiền
33120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893610358324 Lọ 184000 2026-06-22
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4792000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Reims (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300100131824 Viên 1198 2026-06-22
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
37200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22791-21 Ống 6200 2026-06-22
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22791-21 Ống 6200 2026-06-22
Busulfan Injection
Busulfan
Hàm lượng / Dạng
60mg/10ml · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
1428000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110338825 Lọ 3570000 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
Số lượng
8460 Viên
Thành tiền
13324500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.