Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-25 04:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 6901–6950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
30048000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95003
800110429225 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
45072000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
360576000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
9780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
48900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
13560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
67800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
199000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
3980000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg+10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
911070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg+10mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
3644280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+50mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
376920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
837600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
68515000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
411090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Hàm lượng / Dạng
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
419700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Hàm lượng / Dạng
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6995000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
75000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
8880000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
592000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
8114400
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
20286000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
25357500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
8452500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
900 Chai
Thành tiền
15214500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
150 Chai
Thành tiền
2535750
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
6762000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
282240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
211680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
1290000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg+100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
153880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
461640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
388600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300100032125 Viên 3886 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
52400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
540110178323 Ống 104800 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
11273000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18404-14 Viên 11273 2026-06-22
Daptomred 500
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
84950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-22
Daptomred 500
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
3398000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-22
Daunocin
Daunorubicin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
131500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucine
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
195000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
780000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-22
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-34628-20 Ống 6900 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.