Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-26 05:11
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 7601–7650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1336 | 2026-06-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 8400 | 2026-06-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 11691 | 2026-06-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 9450 | 2026-06-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1320 | 2026-06-29 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1320 | 2026-06-29 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
|
300110185525 | Viên | 1351581 | 2026-06-29 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
|
300110185525 | Viên | 1351581 | 2026-06-29 |
|
Navelbine 20mg
Vinorelbin
|
300110185525 | Viên | 1351581 | 2026-06-29 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
300110185625 | Viên | 2027097 | 2026-06-29 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
300110185625 | Viên | 2027097 | 2026-06-29 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
300110185625 | Viên | 2027097 | 2026-06-29 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
|
VN-17948-14 | Chai | 112000 | 2026-06-29 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110387824 | Lọ | 41000 | 2026-06-29 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
VD-26158-17 | Lọ | 41000 | 2026-06-29 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
|
001410180100 | Bơm tiêm | 13027449 | 2026-06-29 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
|
001410180100 | Bơm tiêm | 13027449 | 2026-06-29 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
|
001410180100 | Bơm tiêm | 13027449 | 2026-06-29 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-29 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-29 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-29 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-29 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-29 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexipraz 40
Esomeprazol
|
893110363623 | Viên | 5500 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-29 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-29 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-29 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-29 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110750024 | Ống | 3500 | 2026-06-29 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-29 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198625 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-29 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198625 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-29 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 410048 | 2026-06-29 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 97860 | 2026-06-29 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97860 | 2026-06-29 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-06-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.