Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 8351–8400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Lọ 50ml
Thành tiền
33300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
TCT-00232-24 Lọ 50ml 33300 2026-06-26
D.E.P
Diethylphtalat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VS-4958-16 Lọ 8000 2026-06-26
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110328100 Viên 1290 2026-06-26
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110736024 Viên 414 2026-06-26
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110161300 Viên 630 2026-06-26
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-27507-17 Viên 1040 2026-06-26
Dabilet
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110448323 Viên 650 2026-06-26
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-CSSX: Séc- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2024.277.6 Lọ 343500 2026-06-26
Dactasvir
Daclatasvir
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110332424 Viên 89500 2026-06-26
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300100088823 Viên 7694 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22531-20 Viên 3886 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
155440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
300100032125 Viên 3886 2026-06-26
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-06-26
Dalacin C
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
540110178323 Ống 104800 2026-06-26
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18404-14 Viên 11273 2026-06-26
Dalekine
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893114872324 Viên 1700 2026-06-26
Dalekine
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114872324 Viên 2000 2026-06-26
Damipid
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110264023 Viên 1040 2026-06-26
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110138624 Viên 300 2026-06-26
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110728124 Viên 2900 2026-06-26
Dapaprim
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Exemed Pharmaceuticals (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110313525 Viên 9500 2026-06-26
Daptomred 500
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110027425 Lọ 1699000 2026-06-26
Dasselta
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22562-20 Viên 5250 2026-06-26
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34367-20 Viên 16338 2026-06-26
Datpagi 5
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110342900 Viên 1260 2026-06-26
Debridat
Trimebutine maleate
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22221-19 Viên 2906 2026-06-26
Decebal 50
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
560110167600 Viên 6450 2026-06-26
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110407223 Lọ 8833500 2026-06-26
Decolic
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
300 Gói
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110199724 Gói 2100 2026-06-26
Deferiprone A.T
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110149124 Viên 2394 2026-06-26
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22476-19 Viên 12000 2026-06-26
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110236125 Gói 14700 2026-06-26
Delivir 1g
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110372823 Lọ 69000 2026-06-26
Delivir 2g
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-17548-12 Lọ 79000 2026-06-26
Demoferidon
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110006524 Lọ 165000 2026-06-26
Depakine 200mg
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840114019124 Viên 2479 2026-06-26
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868114087823 Chai 80696 2026-06-26
Depakine chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333 mg + 145 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-26
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21697-19 Ống 24000 2026-06-26
Depo Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-06-26
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110481824 Viên 845 2026-06-26
Derikad
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110878924 Lọ 127000 2026-06-26
Deworm
Triclabendazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16567-13 Viên 23000 2026-06-26
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
6800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79075
893110172124 Ống 680 2026-06-26
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110172124 Ống 680 2026-06-26
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,5% + 0,1% (Moxifloxacin hydroclorid 0,5% + Dexamethason natri phosphat 0,1%) · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893115078500 Ống 5500 2026-06-26
Dexdor
Dexmedetomidin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/ml x 2ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
640114770124 Ống 470000 2026-06-26
Dextrose
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/ 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110783624 Chai 20000 2026-06-26
Dextrose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22249-19 Chai 27500 2026-06-26
Dextrose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110239200 Chai 12500 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.