Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 9151–9200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Núcleo C.M.P. Forte
Metoclopramid
|
VN-22713-21 | Viên | 9000 | 2026-06-26 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6421 | 2026-06-26 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | ống | 690 | 2026-06-26 |
|
OCID 20
Omeprazol
|
890110357324 | Viên | 300 | 2026-06-26 |
|
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
|
890114018423 | Viên | 28000 | 2026-06-26 |
|
OSAPHINE
Morphin
|
VD-28087-17 | Ống | 7000 | 2026-06-26 |
|
Octra
Octreotide acetate
|
482114967624 | ống | 53960 | 2026-06-26 |
|
Octreotide
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 92379 | 2026-06-26 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-06-26 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115219000 | Lọ | 2075 | 2026-06-26 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
|
400115010324 | Lọ | 52900 | 2026-06-26 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2457 | 2026-06-26 |
|
Olanzapin
Olanzapine
|
893110329600 | Viên | 184 | 2026-06-26 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
540110085323 | Túi | 860000 | 2026-06-26 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 252578 | 2026-06-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067123 | Chai | 609140 | 2026-06-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 454540 | 2026-06-26 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
|
VN-20859-17 | Ống | 8200 | 2026-06-26 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
|
VN-21733-19 | Ống | 15842 | 2026-06-26 |
|
Opemirol 15
Mirtazapine
|
893110674124 | Viên | 1450 | 2026-06-26 |
|
Opiphine
Morphin
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-06-26 |
|
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
|
VN-23173-22 | Viên | 24000 | 2026-06-26 |
|
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
|
VN-23172-22 | Viên | 13500 | 2026-06-26 |
|
Optive
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
VN-20127-16 | Lọ | 82849 | 2026-06-26 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100217524 | Gói | 945 | 2026-06-26 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100217524 | Gói | 945 | 2026-06-26 |
|
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
|
893110118900 | Viên | 13986 | 2026-06-26 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
|
893110818924 | Viên | 10667 | 2026-06-26 |
|
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
|
893110687724 | Lọ | 26985 | 2026-06-26 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
|
VD-26162-17 | Lọ | 46000 | 2026-06-26 |
|
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
|
VN-22319-19 | Lọ | 72000 | 2026-06-26 |
|
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
|
890114071223 | Lọ | 330510 | 2026-06-26 |
|
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
|
VN-20417-17 | Lọ | 260000 | 2026-06-26 |
|
Ozarium
Losartan Kali
|
520110070723 | Viên | 9000 | 2026-06-26 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
|
840110428023 | Lọ | 521900 | 2026-06-26 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
|
QLSP-0636-13 | Bơm tiêm | 4278500 | 2026-06-26 |
|
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 5040 | 2026-06-26 |
|
PONTAZOL
Cilostazol
|
893110205123 | Viên | 1750 | 2026-06-26 |
|
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
|
VD-33520-19 | Gói | 5250 | 2026-06-26 |
|
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamin sulfat
|
KD.2025.1464.2 | Ống | 209580 | 2026-06-26 |
|
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
|
868114965924 | Ống | 24680 | 2026-06-26 |
|
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VD-35733-22 | Viên | 358 | 2026-06-26 |
|
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
|
900114412523 | Lọ | 477039 | 2026-06-26 |
|
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
|
900114016924 | Lọ | 198089 | 2026-06-26 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-06-26 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
|
893110018800 | Ống | 604800 | 2026-06-26 |
|
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
|
VD-34064-20 | Lọ | 32865 | 2026-06-26 |
|
Panactol
Paracetamol
|
893100024300 | Viên | 80 | 2026-06-26 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VN-21152-18 | Viên | 2800 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.