Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275097 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-27 05:25
Xóa

Tìm thấy 275097 bản ghi. Hiển thị 9151–9200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Núcleo C.M.P. Forte
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 3mg (tương đươngUridin 1,33mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22713-21 Viên 9000 2026-06-26
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118823 Chai 6421 2026-06-26
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-18797-13 ống 690 2026-06-26
OCID 20
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110357324 Viên 300 2026-06-26
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114018423 Viên 28000 2026-06-26
OSAPHINE
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-28087-17 Ống 7000 2026-06-26
Octra
Octreotide acetate
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
482114967624 ống 53960 2026-06-26
Octreotide
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19094-15 Ống 92379 2026-06-26
Oflovid
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Japan (Nhật))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-26
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115219000 Lọ 2075 2026-06-26
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml, 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400115010324 Lọ 52900 2026-06-26
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110094623 Viên 2457 2026-06-26
Olanzapin
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110329600 Viên 184 2026-06-26
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
540110085323 Túi 860000 2026-06-26
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
21250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110883224 Viên 2500 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
539110067223 Chai 252578 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
539110067123 Chai 609140 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
539110067223 Chai 454540 2026-06-26
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-26
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal (Bồ Đào Nha))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21733-19 Ống 15842 2026-06-26
Opemirol 15
Mirtazapine
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110674124 Viên 1450 2026-06-26
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
9793600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH- Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
400111072223 Ống 48968 2026-06-26
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,75 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23173-22 Viên 24000 2026-06-26
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23172-22 Viên 13500 2026-06-26
Optive
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml + 9mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20127-16 Lọ 82849 2026-06-26
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893100217524 Gói 945 2026-06-26
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
11340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893100217524 Gói 945 2026-06-26
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110118900 Viên 13986 2026-06-26
Osvimec 300
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
96003000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110818924 Viên 10667 2026-06-26
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110687724 Lọ 26985 2026-06-26
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-06-26
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22319-19 Lọ 72000 2026-06-26
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114071223 Lọ 330510 2026-06-26
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-06-26
Ozarium
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110070723 Viên 9000 2026-06-26
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110428023 Lọ 521900 2026-06-26
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6,0mg · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-26
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
754110414423 Viên 5040 2026-06-26
PONTAZOL
Cilostazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110205123 Viên 1750 2026-06-26
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
200000 Gói
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-33520-19 Gói 5250 2026-06-26
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
5000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2025.1464.2 Ống 209580 2026-06-26
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868114965924 Ống 24680 2026-06-26
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35733-22 Viên 358 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
900114412523 Lọ 477039 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
900114016924 Lọ 198089 2026-06-26
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml (260mg/43,33ml) · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-26
Padro-BFS
Pamidronat
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110018800 Ống 604800 2026-06-26
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34064-20 Lọ 32865 2026-06-26
Panactol
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100024300 Viên 80 2026-06-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.