|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,08g/10g · Phun mù
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
0
|
150000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23047-22 |
40mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5306
|
0
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-25812-16 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,089mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
0
|
17999
|
0
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19007-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
5683
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
ống |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor- adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110107400 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
33200
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
32200
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
858110353424 |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
33000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
858110353424 |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
135000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Notrixum
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
899114017724 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
46500
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
QLSP-1034-17 |
100U/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
200508
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
300410179000 |
100U/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
200508
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
QLSP-963-16 |
300 IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
225000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
350
|
45000
|
15750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,4% + 0,3%) x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893100212400 |
(0,4% + 0,3%) x 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nunley-5
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110054423 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8900
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nutriflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1250ml chứa : 2,34g + 3,13g + 2,26g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 2,7g + 1,25g + 4,85g + 1,5g + 3,5g + 1,65g + 3,40g + 3,00g + 0,80g + 1,081g + 0,544g+ 2,943g + 0,644g +0,441g + 80,0g + · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19792-16 |
Mỗi 1250ml chứa : 2,34g + 3,13g + 2,26g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 2,7g + 1,25g + 4,85g + 1,5g + 3,5g + 1,65g + 3,40g + 3,00g + 0,80g + 1,081g + 0,544g+ 2,943g + 0,644g +0,441g + 80,0g +
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
856800
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1000ml chứa : Isoleucine 2,34g , Leucine 3,13g , Lysine hydrochloride 2,84g ( tương đương Lysine 2,27g), Methionine 1,96g , Phenylalanine 3,51g , Threonine 1,82g , Tryptophan 0,57g , Valine 2,6g , · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-18157-14 |
Mỗi 1000ml chứa : Isoleucine 2,34g , Leucine 3,13g , Lysine hydrochloride 2,84g ( tương đương Lysine 2,27g), Methionine 1,96g , Phenylalanine 3,51g , Threonine 1,82g , Tryptophan 0,57g , Valine 2,6g ,
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
412763
|
0
|
N1 |
B. Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Núcleo C.M.P. Forte
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 3mg (tương đươngUridin 1,33mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferrer Internacional, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22713-21 |
5mg; 3mg (tương đươngUridin 1,33mg)
Uống
|
Viên |
0
|
9000
|
0
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
6421
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-18797-13 |
10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
690
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
OCID 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890114018423 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
28000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
OSAPHINE
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-28087-17 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
7000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Octra
Octreotide acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
482114967624 |
0,1mg/ml; 1ml
Tiêm
|
ống |
0
|
53960
|
0
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Octreotide
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19094-15 |
0.1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
92379
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý
Italy
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Japan (Nhật))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
55872
|
0
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Japan (Nhật)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893115219000 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2075
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml, 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
400115010324 |
3mg/ml, 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
52900
|
0
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2457
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Olanzapin
Olanzapine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110329600 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
540110085323 |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
860000
|
0
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8500 Viên
- Thành tiền
- 21250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
8500
|
2500
|
21250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
252578
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
539110067123 |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
609140
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
454540
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20859-17 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8200
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal (Bồ Đào Nha))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21733-19 |
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
15842
|
0
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Portugal (Bồ Đào Nha)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Opemirol 15
Mirtazapine
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110674124 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 9793600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH- Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
400111072223 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
48968
|
9793600
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH- Đức
Đức
|
T44
44007
|
2026-06-26 |
|
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23173-22 |
0,75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
24000
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23172-22 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg
Uống
|
Viên |
0
|
13500
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Optive
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml + 9mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20127-16 |
5mg/ml + 9mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
82849
|
0
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
0
|
945
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
12000
|
945
|
11340000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110118900 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
13986
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 96003000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
9000
|
10667
|
96003000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |