Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10051–10100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ventizam 37,5
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
37,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110165824 Viên 3675 2026-06-26
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-26
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
300 Bình xịt
Thành tiền
22913700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-26
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-30908-18 Viên 294000 2026-06-26
Verospiron
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19163-15 Viên 4935 2026-06-26
Vesanoid
Tretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21185-18 Viên 48538 2026-06-26
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16193-13 Viên 25725 2026-06-26
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
perindopril arginine 3,5mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-26
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-26
Viartril-S
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1178 mg (tương đương 1500 mg Glucosamine sulfate) · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21282-18 Gói 14979 2026-06-26
Victoza
Liraglutide
Hàm lượng / Dạng
18mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1024-17 Bút tiêm 927753 2026-06-26
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-06-26
Vik 1 inj.
Phytonadione
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880110792024 Ống 11000 2026-06-26
Vikonon
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
37,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen SA (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110122524 Viên 8800 2026-06-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2,668g + 4,596g + 0,276g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
70000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893100346623 Gói 3500 2026-06-26
Vildagliptin 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110286425 Viên 4150 2026-06-26
Vildareddys
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110773124 Viên 7400 2026-06-26
Vinbufen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100232524 Lọ 15550 2026-06-26
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110448024 Ống 84000 2026-06-26
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110689224 Viên 205 2026-06-26
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21919-14 Ống 1245 2026-06-26
Vinepsi Oral
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110747324 Chai 128940 2026-06-26
Vinfadin 40 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110926624 Ống 76000 2026-06-26
Vinmesna
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110058023 Ống 31500 2026-06-26
Vinmotop
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21405-14 Viên 4090 2026-06-26
Vinocam
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110375923 Lọ 9450 2026-06-26
Vinocerate
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1g/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110099923 Ống 56850 2026-06-26
Vinopa
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-18008-12 Ống 2520 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
471110441323 Viên 1650000 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-06-26
Vinpha E
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD3-186-22 Viên 505 2026-06-26
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110448324 Ống 5600 2026-06-26
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110448324 Ống 8000 2026-06-26
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110219823 Lọ 6489 2026-06-26
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110078124 Ống 1650 2026-06-26
Vinprazol
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110305423 Lọ 78000 2026-06-26
Vinrolac
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110376123 Ống 4900 2026-06-26
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114283224 Ống 90000 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893115305523 Lọ 4410 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893115305523 Lọ 4410 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VD-26324-17 Ống 1600 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-26324-17 Ống 1540 2026-06-26
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5 mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893115305623 Ống 8400 2026-06-26
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5 mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893115305623 Ống 8400 2026-06-26
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893115604024 Ống 12600 2026-06-26
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893115604024 Ống 12600 2026-06-26
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
35000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51004
893110219923 Lọ 14000 2026-06-26
Vintanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110078824 Ống 14000 2026-06-26
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110339924 Ống 24000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.