Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10051–10100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Ventizam 37,5
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid)
|
893110165824 | Viên | 3675 | 2026-06-26 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-06-26 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-06-26 |
|
Venutel
Temozolomid
|
VD-30908-18 | Viên | 294000 | 2026-06-26 |
|
Verospiron
Spironolacton
|
VN-19163-15 | Viên | 4935 | 2026-06-26 |
|
Vesanoid
Tretinoin
|
VN-21185-18 | Viên | 48538 | 2026-06-26 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
|
VN-16193-13 | Viên | 25725 | 2026-06-26 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-06-26 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-06-26 |
|
Viartril-S
Glucosamin
|
VN-21282-18 | Gói | 14979 | 2026-06-26 |
|
Victoza
Liraglutide
|
QLSP-1024-17 | Bút tiêm | 927753 | 2026-06-26 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
VN-22182-19 | Lọ | 89999 | 2026-06-26 |
|
Vik 1 inj.
Phytonadione
|
880110792024 | Ống | 11000 | 2026-06-26 |
|
Vikonon
Venlafaxin
|
520110122524 | Viên | 8800 | 2026-06-26 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-06-26 |
|
Vildagliptin 50
Vildagliptin
|
893110286425 | Viên | 4150 | 2026-06-26 |
|
Vildareddys
Vildagliptin
|
520110773124 | Viên | 7400 | 2026-06-26 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
|
893100232524 | Lọ | 15550 | 2026-06-26 |
|
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
|
893110448024 | Ống | 84000 | 2026-06-26 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
|
893110689224 | Viên | 205 | 2026-06-26 |
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
|
VD-21919-14 | Ống | 1245 | 2026-06-26 |
|
Vinepsi Oral
Levetiracetam
|
893110747324 | Chai | 128940 | 2026-06-26 |
|
Vinfadin 40 mg
Famotidin
|
893110926624 | Ống | 76000 | 2026-06-26 |
|
Vinmesna
Mesna
|
893110058023 | Ống | 31500 | 2026-06-26 |
|
Vinmotop
Nimodipin
|
VD-21405-14 | Viên | 4090 | 2026-06-26 |
|
Vinocam
Tenoxicam
|
893110375923 | Lọ | 9450 | 2026-06-26 |
|
Vinocerate
Choline alfoscerat
|
893110099923 | Ống | 56850 | 2026-06-26 |
|
Vinopa
Drotaverin clohydrat
|
VD-18008-12 | Ống | 2520 | 2026-06-26 |
|
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
|
VN3-378-21 | Viên | 1100000 | 2026-06-26 |
|
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
|
471110441323 | Viên | 1650000 | 2026-06-26 |
|
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
|
VN3-379-21 | Viên | 4100000 | 2026-06-26 |
|
Vinpha E
Vitamin E
|
VD3-186-22 | Viên | 505 | 2026-06-26 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-06-26 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 8000 | 2026-06-26 |
|
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-06-26 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1650 | 2026-06-26 |
|
Vinprazol
Rabeprazol
|
893110305423 | Lọ | 78000 | 2026-06-26 |
|
Vinrolac
Ketorolac
|
893110376123 | Ống | 4900 | 2026-06-26 |
|
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
|
893114283224 | Ống | 90000 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
893115305523 | Lọ | 4410 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
893115305523 | Lọ | 4410 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1600 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1540 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-06-26 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-06-26 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-06-26 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-06-26 |
|
Vintanil
Acetyl leucin
|
893110078824 | Ống | 14000 | 2026-06-26 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.