Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10201–10250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
210 Lọ
Thành tiền
313950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
400410646324 Lọ 1495000 2026-06-25
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04273
400110416923 Viên 16800 2026-06-25
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
11250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
594110008325 Viên 1875 2026-06-25
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893110057125 Ống 10500 2026-06-25
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
893115701024 Ống 2100 2026-06-25
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
284000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110520324 Viên 5680 2026-06-25
Anticlor
Dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
13680 Gói
Thành tiền
54583200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100148124 Gói 3990 2026-06-25
Asentra 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
348000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04014
383110025323 Viên 8700 2026-06-25
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,5g · Uống
Số lượng
44000 Gói
Thành tiền
78540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100652724 Gói 1785 2026-06-25
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
295000 Viên
Thành tiền
103250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110234624 Viên 350 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Số lượng
20500 Gói
Thành tiền
79868000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100203224 Gói 3896 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Số lượng
20500 Gói
Thành tiền
79868000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-26750-17 Gói 3896 2026-06-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
199500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115277823 Gói 3990 2026-06-25
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
846000 Viên
Thành tiền
202194000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-25
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
16600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
300 ống
Thành tiền
234000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52012
893114603624 ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml; 100ml · Uống
Số lượng
280 lọ
Thành tiền
44746800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
315315000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
660 Lọ
Thành tiền
77022000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01911
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01936
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>=10^8 CFU · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
870000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-25
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-06-25
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-25
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04273
400110324425 Viên 781 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (SWEDEN)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04273
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
131670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (SWEDEN)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04014
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
65700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
5000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
Số lượng
81800 gói
Thành tiền
283437000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
114000 Gói
Thành tiền
376200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
228000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml, 100ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
39500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml; 50ml · Uống
Số lượng
1100 Chai
Thành tiền
25190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml; 30ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
29904000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ · Uống
Số lượng
125000 Gram
Thành tiền
27562500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00150-21 Gram 221 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
11760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35066
VCT-00573-25 Gam 147 2026-06-25
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) · Uống
Số lượng
225000 Gram
Thành tiền
35325000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00056-20 Gram 157 2026-06-25
Bạch thược
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Bạch thược · Uống
Số lượng
350000 Gram
Thành tiền
125300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00057-20 Gram 358 2026-06-25
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Bạch truật · Uống
Số lượng
300000 Gram
Thành tiền
141120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00344-23 Gram 470 2026-06-25
Bồ công anh
Bồ công anh
Hàm lượng / Dạng
Bồ công anh · Uống
Số lượng
25000 Gram
Thành tiền
3412500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
CB.DL-00298-25 Gram 137 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg; 200IU · Uống
Số lượng
113200 Viên
Thành tiền
95088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4998000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4998000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-30416-18 Viên 714 2026-06-25
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Cam thảo · Uống
Số lượng
320000 Gram
Thành tiền
94752000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67050
VCT-00345-23 Gram 296 2026-06-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.