Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-28 05:46
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10201–10250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Albunorm 20%
Albumin
|
400410646324 | Lọ | 1495000 | 2026-06-25 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid
|
400110416923 | Viên | 16800 | 2026-06-25 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
|
594110008325 | Viên | 1875 | 2026-06-25 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
|
893110057125 | Ống | 10500 | 2026-06-25 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
|
893115701024 | Ống | 2100 | 2026-06-25 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
|
383110520324 | Viên | 5680 | 2026-06-25 |
|
Anticlor
Dexchlorpheniramin
|
893100148124 | Gói | 3990 | 2026-06-25 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
|
383110025323 | Viên | 8700 | 2026-06-25 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
893100652724 | Gói | 1785 | 2026-06-25 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
|
893110234624 | Viên | 350 | 2026-06-25 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100203224 | Gói | 3896 | 2026-06-25 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-26750-17 | Gói | 3896 | 2026-06-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3990 | 2026-06-25 |
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
|
VD-35559-22 | Viên | 239 | 2026-06-25 |
|
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
|
400110773224 | Lọ | 1660000 | 2026-06-25 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-06-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-25 |
|
Auropodox 40
Cefpodoxim
|
890110179423 | lọ | 159810 | 2026-06-25 |
|
Ausvair 75
Pregabalin
|
893110188424 | Viên | 4851 | 2026-06-25 |
|
Azopt
Brinzolamid
|
001110009924 | Lọ | 116700 | 2026-06-25 |
|
Azopt
Brinzolamid
|
1110009924 | Lọ | 116700 | 2026-06-25 |
|
Azopt
Brinzolamid
|
1110009924 | Lọ | 116700 | 2026-06-25 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
|
893110414824 | Ống | 14000 | 2026-06-25 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 2900 | 2026-06-25 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
|
VD-21287-14 | Viên | 735 | 2026-06-25 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-06-25 |
|
Benita
Budesonid
|
VD-23879-15 | Lọ | 90000 | 2026-06-25 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
|
400110324425 | Viên | 781 | 2026-06-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-06-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-06-25 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
|
893110208824 | Viên | 8760 | 2026-06-25 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
|
893100120625 | Viên | 420 | 2026-06-25 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-20800-17 | Chai | 100000 | 2026-06-25 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100343324 | gói | 3465 | 2026-06-25 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-06-25 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
|
893110434524 | Viên | 3800 | 2026-06-25 |
|
Breezol
Salbutamol sulfat
|
VN-22939-21 | Chai | 39500 | 2026-06-25 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
|
893100235600 | Chai | 22900 | 2026-06-25 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
|
893100714624 | Chai | 29904 | 2026-06-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | Gram | 221 | 2026-06-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 147 | 2026-06-25 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00056-20 | Gram | 157 | 2026-06-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00057-20 | Gram | 358 | 2026-06-25 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00344-23 | Gram | 470 | 2026-06-25 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
CB.DL-00298-25 | Gram | 137 | 2026-06-25 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
383110184200 | Viên | 8400 | 2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 840 | 2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-30416-18 | Viên | 714 | 2026-06-25 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
VCT-00345-23 | Gram | 296 | 2026-06-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.