Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-29 06:07
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 10501–10550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Thương truật sao vàng
Thương truật
|
35.CBVT/TL/2025 | Gam | 338 | 2026-06-25 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT-00364-23 | Gram | 151 | 2026-06-25 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00151-21 | Gram | 225 | 2026-06-25 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 14341 | 2026-06-25 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 51450 | 2026-06-25 |
|
Trasolu
Tramadol
|
893111872924 | Ống | 6450 | 2026-06-25 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-06-25 |
|
Trạch tả
Trạch tả
|
VCT-00367-23 | Gram | 194 | 2026-06-25 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
|
868110427623 | Lọ | 695000 | 2026-06-25 |
|
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
|
868110427623 | Lọ | 675000 | 2026-06-25 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00664-25 | Gam | 421 | 2026-06-25 |
|
Tân di
Tân di
|
VCT-00491-24 | Gram | 700 | 2026-06-25 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00411-23 | Gram | 550 | 2026-06-25 |
|
Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Gram | 2289 | 2026-06-25 |
|
Tế tân
Tế tân
|
57.CBVT/TL/2026 | Gam | 1722 | 2026-06-25 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gram | 235 | 2026-06-25 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00387-23 | Gam | 175 | 2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Chai | 254678 | 2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Chai | 254678 | 2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-25 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-25 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
|
400110021124 | Lọ | 648900 | 2026-06-25 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
|
840110179823 | Viên | 14848 | 2026-06-25 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00369-23 | Gram | 521 | 2026-06-25 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
38.CBVT/TL/2025 | Gam | 363 | 2026-06-25 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-22964-21 | Viên | 4980 | 2026-06-25 |
|
Vaminolact
Acid amin*
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-06-25 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
|
893115375623 | Lọ | 42000 | 2026-06-25 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
|
890115433023 | Lọ | 75000 | 2026-06-25 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 2520 | 2026-06-25 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-06-25 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-06-25 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
QLSP-1093-18 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | 120750 | 2026-06-25 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
|
VN-22663-20 | Lọ | 29000 | 2026-06-25 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
|
VD-28701-18 | Ống | 42000 | 2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110375723 | Ống | 42000 | 2026-06-25 |
|
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110112623 | Ống | 24000 | 2026-06-25 |
|
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
|
893110456023 | Viên | 1350 | 2026-06-25 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-06-25 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17485 | 2026-06-25 |
|
Vinsolon 16
Methylprednisolon
|
893110449024 | Viên | 800 | 2026-06-25 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 580 | 2026-06-25 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1557 | 2026-06-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-06-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
VD-29467-18 | Viên | 599 | 2026-06-25 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-06-25 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 600 | 2026-06-25 |
|
Viễn chí
Viễn chí
|
VCT-00370-23 | Gram | 1535 | 2026-06-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.