Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-29 06:07
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 11101–11150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-06-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-23 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00600-25 | Gam | 130 | 2026-06-23 |
|
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-31788- 19 | Viên | 3511 | 2026-06-23 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-29631-18 | Gói | 3400 | 2026-06-23 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
|
VD-26695-17 | Gói | 9500 | 2026-06-23 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00110-21 | Gam | 245 | 2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120600 | Gói | 2800 | 2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 420 | 2026-06-23 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Chai | 38000 | 2026-06-23 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-23 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
|
880110006723 | Bơm tiêm | 529725 | 2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 23646 | 2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 24360 | 2026-06-23 |
|
Hòe hoa
Hoè hoa
|
VCT-00660-25 | Gam | 258 | 2026-06-23 |
|
Hương phụ
Hương phụ
|
CB.DL-00303-25 | Gam | 126 | 2026-06-23 |
|
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
|
TCT-00136-23 | Viên | 2510 | 2026-06-23 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-32909-19 | Viên | 1750 | 2026-06-23 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-06-23 |
|
Imefed 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110320100 | Gói | 7453 | 2026-06-23 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110136325 | Gói | 9180 | 2026-06-23 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
|
893110161100 | viên | 2436 | 2026-06-23 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
|
894110795224 | Viên | 1850 | 2026-06-23 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
890110008200 | Viên | 2390 | 2026-06-23 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-06-23 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
|
893110243600 | Viên | 7000 | 2026-06-23 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
|
893110243600 | Viên | 7000 | 2026-06-23 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
|
893110072624 | Viên | 402 | 2026-06-23 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
|
VD-20868-14 | Viên | 402 | 2026-06-23 |
|
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-06-23 |
|
Irbefort tablet
Irbesartan
|
VN-22502-20 | Viên | 5000 | 2026-06-23 |
|
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110280224 | Viên | 420 | 2026-06-23 |
|
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110020524 | Viên | 1353 | 2026-06-23 |
|
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VN-15748-12 | Viên | 1353 | 2026-06-23 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
|
893114093523 | Lọ | 340998 | 2026-06-23 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
VN-23147-22 | Viên | 2448 | 2026-06-23 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-21858-14 | Viên | 2280 | 2026-06-23 |
|
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
|
VD-20227-13 | Viên | 580 | 2026-06-23 |
|
Kacerin
Cetirizin
|
VD-19387-13 | Viên | 60 | 2026-06-23 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 345 | 2026-06-23 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-06-23 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1678 | 2026-06-23 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
|
893110272824 | Viên | 890 | 2026-06-23 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
|
893115287823 | Viên | 1148 | 2026-06-23 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
|
VD-20760-14 | Viên | 299 | 2026-06-23 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 105 | 2026-06-23 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
|
893110534624 | Viên | 6800 | 2026-06-23 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
|
VD-25253-16 | Viên | 850 | 2026-06-23 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
|
893110880124 | Ống | 5500 | 2026-06-23 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
|
594110425523 | Viên | 5334 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.