Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13201–13250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulitac 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110308725 Viên 6200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
48000 Ống
Thành tiền
201600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
504000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
270000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
2400 Chai
Thành tiền
6480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
82695000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Sản xuất: Ý; kiểm nghiệm: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
63630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
371994000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
2479960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
300500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
961600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
1295306000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383114349800 Viên 34087 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
524942000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383114350000 Viên 23861 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
662676000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383114349900 Viên 165669 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg+500mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
123900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg+500mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
106200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
794370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35210-21 Viên 26479 2026-06-22
Tabised 75
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
1101555000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35212-21 Viên 24479 2026-06-22
Tacrocord 1
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
1512000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114119624 Viên 31500 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
58751760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
489598000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
7140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
35700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
516000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
193704000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
461200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
154,53mg+0,35mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
170940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tarviluci
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
317400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
690110042425 Lọ 52900 2026-06-22
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893100215924 Viên 250 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg+12,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
656010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg+12,5mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
4373400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+25mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
4535520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg 25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1133880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
23436000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
62496000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
26040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110283323 Viên 2450 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.