|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 76377000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893115270324 |
100mcg/liều xịt - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
1000
|
76377
|
76377000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
- Số lượng
- 2000 Bình
- Thành tiền
- 152754000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893115270324 |
100mcg/liều xịt - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
2000
|
76377
|
152754000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
30000
|
12600
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1631000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN3-215-19 |
1000mg+500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1631000
|
1631000000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel)
Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 72000 Lọ
- Thành tiền
- 10222632000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
72000
|
141981
|
10222632000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 300000 Lọ
- Thành tiền
- 42594300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
300000
|
141981
|
42594300000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml x 50ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 243234000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-9663-10 |
125mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
121617
|
243234000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 269460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
89820
|
269460000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/15ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 115988000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-21930-19 |
600mg/15ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
115988
|
115988000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 658800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-36187-22 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3660
|
658800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 262500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
17500
|
262500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 180000 Ống
- Thành tiền
- 3150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
180000
|
17500
|
3150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 50 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 320250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
6405000
|
320250000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 720 Chai
- Thành tiền
- 2728800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
720
|
3790000
|
2728800000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 30320000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
8000
|
3790000
|
30320000000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 58800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
100
|
588000
|
58800000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2352000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
588000
|
2352000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 854000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
200
|
4270000
|
854000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-29359-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63999
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 895986000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
63999
|
895986000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23043-22 |
125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
76000
|
760000000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1519000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23135-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
151900
|
1519000000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 118500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
754110414223 |
150mg
Uống
|
Viên |
15000
|
7900
|
118500000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 79000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
754110414223 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7900
|
79000000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 1680000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
28000
|
1680000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 6720000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
240000
|
28000
|
6720000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
28000
|
280000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T37
37102
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Số lượng
- 6300 Viên
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
6300
|
560
|
3528000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
2000
|
560
|
1120000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 1288000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
2300
|
560
|
1288000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Baburol
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27183
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
280
|
2800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27183
|
2026-06-21 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 30600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27183
|
893110145224 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
510
|
30600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27183
|
2026-06-21 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20015
|
VD-31256-18 |
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T20
20015
|
2026-06-20 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20215
|
VD-31256-18 |
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T20
20215
|
2026-06-20 |
|
Expressin 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-23630-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6000
|
1200000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22021
|
893110288024 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1550
|
46500000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22021
|
2026-06-20 |
|
Opemirol 15
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 207500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110674124 |
15 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4150
|
207500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
RisperSaVi 1
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-34234-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110252625 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2000
|
20000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 73000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110743724 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3650
|
73000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Stresnyl 200
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-19422-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3800
|
57000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 140040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3890
|
140040000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%; 12,38g · Uống
- Số lượng
- 690 Gói
- Thành tiền
- 1014300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
690
|
1470
|
1014300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 43008000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893100414524 |
500mg/10ml
Uống
|
Ống |
16000
|
2688
|
43008000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 230 Tuýp
- Thành tiền
- 38640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35422-21 |
0,1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
230
|
168000
|
38640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 460 Tuýp
- Thành tiền
- 23092000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35422-21 |
0,1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
460
|
50200
|
23092000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 13800 Tuýp
- Thành tiền
- 745075800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33398-19 |
20%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
13800
|
53991
|
745075800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 56120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
122
|
56120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml-10ml · Uống
- Số lượng
- 4600 Gói
- Thành tiền
- 41469000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110202224 |
10mg/5ml-10ml
Uống
|
Gói |
4600
|
9015
|
41469000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |