|
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 110 Lọ
- Thành tiền
- 37884000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-33723-19 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
110
|
344400
|
37884000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 14490000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
630
|
14490000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít · Dạng hít
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 205000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
640110297125 |
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít
Dạng hít
|
Lọ |
500
|
410000
|
205000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T22
22015
|
2026-06-19 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 127500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
75000
|
1700
|
127500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
VD-27258-17 |
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1575
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Bổ khí thông huyết Reliv
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xí · Uống
- Số lượng
- 60400 viên
- Thành tiền
- 47836800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
VD-22084-15 |
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xí
Uống
|
viên |
60400
|
792
|
47836800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T84
84001
|
2026-06-19 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 19000 Gam
- Thành tiền
- 3790500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
02.CBVT/TL/2025 |
Gam
Uống
|
Gam |
19000
|
200
|
3790500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Captopril
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 18400 Viên
- Thành tiền
- 1932000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110483424 |
25mg
Uống
|
Viên |
18400
|
105
|
1932000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Captopril Stella 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 6382500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110337223 |
25mg
Uống
|
Viên |
11500
|
555
|
6382500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 345000 Viên
- Thành tiền
- 1207500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
345000
|
3500
|
1207500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 62031000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
69000
|
899
|
62031000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carbatol-200
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 59340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890114019824 |
200mg
Uống
|
Viên |
69000
|
860
|
59340000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
594110414025 |
25mg
Uống
|
Viên |
3500
|
1600
|
5600000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-21529-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Carsil 90mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 40572000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
11500
|
3528
|
40572000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/3g · Uống
- Số lượng
- 4600 Gói
- Thành tiền
- 36340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28341-17 |
100mg/3g
Uống
|
Gói |
4600
|
7900
|
36340000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 41055000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-15536-12 |
200mg
Uống
|
Viên |
2300
|
17850
|
41055000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 130272000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28887-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
138000
|
944
|
130272000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cefixime STADA 200mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20700 Viên
- Thành tiền
- 57753000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35469-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
20700
|
2790
|
57753000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 151800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-30186-18 |
8mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1320
|
151800000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 11913000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
11913
|
11913000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 8050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
23000
|
350
|
8050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 75840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
160000
|
474
|
75840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 8050000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
11500
|
700
|
8050000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 9798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32956-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
23000
|
426
|
9798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Citalopram Stella 10mg
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27520-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
115000
|
3000
|
345000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Citalopram Stella 20 mg
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 105570000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27521-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
69000
|
1530
|
105570000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clanzen
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 184000 Viên
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100287123 |
5mg
Uống
|
Viên |
184000
|
125
|
23000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clazic SR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 45724000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110624024 |
30mg
Uống
|
Viên |
92000
|
497
|
45724000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9000
|
270000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 82500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22889-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5500
|
82500000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 264500 Viên
- Thành tiền
- 10580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
264500
|
40
|
10580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3900 Viên
- Thành tiền
- 4914000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3900
|
1260
|
4914000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3900 Viên
- Thành tiền
- 4914000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3900
|
1260
|
4914000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 59892000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
46000
|
1302
|
59892000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Conazonin
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 331200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-26979-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
46000
|
7200
|
331200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Conoges 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 14363500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110657324 |
200mg
Uống
|
Viên |
11500
|
1249
|
14363500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 690 Ống
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110327000 |
2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
690
|
84000
|
57960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg+100mg/10g (2%+1%/10g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3450 Tuýp
- Thành tiền
- 131100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36078-22 |
200mg+100mg/10g (2%+1%/10g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3450
|
38000
|
131100000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 16100 Lọ
- Thành tiền
- 1867583900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
16100
|
115999
|
1867583900
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (20mg+0,5mg)/1g x20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32631-19 |
(20mg+0,5mg)/1g x20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
2300
|
60000
|
138000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg+0,5mg)/1g x20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3450 Tuýp
- Thành tiền
- 155250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-32632-19 |
(30mg+0,5mg)/1g x20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3450
|
45000
|
155250000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 8452500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
16905
|
8452500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
- Hàm lượng / Dạng
- 9,5g/10g · Bôi
- Số lượng
- 6900 Lọ
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100075500 |
9,5g/10g
Bôi
|
Lọ |
6900
|
8000
|
55200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 95634000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27507-17 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
69000
|
1386
|
95634000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 191268000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-27507-17 |
1.000mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1386
|
191268000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 690000 Viên
- Thành tiền
- 1811250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
690000
|
2625
|
1811250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Daquetin 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 345000 Viên
- Thành tiền
- 534750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-26066-17 |
100 mg
Uống
|
Viên |
345000
|
1550
|
534750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Daquetin 200
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 690000 Viên
- Thành tiền
- 1587000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110050324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
690000
|
2300
|
1587000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 46000 Ống
- Thành tiền
- 299000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
46000
|
6500
|
299000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |