Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13951–14000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-13425-11 IU 228 2026-06-19
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1820000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-06-19
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
890410092323 IU 228 2026-06-19
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
2730000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01025
890410092323 Lọ 91000 2026-06-19
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
324852000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-06-19
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Hàm lượng / Dạng
30mg+30mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6900 Lọ
Thành tiền
181325100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110225024 Lọ 26279 2026-06-19
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
89000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110884024 Viên 445 2026-06-19
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
4400 Ống
Thành tiền
19404000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893115019000 Ống 4410 2026-06-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-21559-14 viên 1450 2026-06-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-21559-14 viên 1450 2026-06-19
Zocger
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
0,075%/45g · Dùng ngoài
Số lượng
6900 Tuýp
Thành tiền
1232809200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-19
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
115 Ống
Thành tiền
1943500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893112265523 Ống 16900 2026-06-19
Zokicetam 500
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
276000 Viên
Thành tiền
245640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34647-20 Viên 890 2026-06-19
Zokicetam 500
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VD-34647-20 Viên 945 2026-06-19
Zolastyn
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
5750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100538624 Viên 500 2026-06-19
Zopinox 7.5
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
475110189123 Viên 2400 2026-06-19
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
23100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
471110304225 Viên 2310 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml; 10ml · Uống
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893100414524 Ống 3150 2026-06-18
A.T Calmax 500
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml; 10ml · Uống
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100414524 Ống 3150 2026-06-18
A.T Cetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
83800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110309400 Ống 4190 2026-06-18
A.T Cetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-25626-16 Ống 4190 2026-06-18
AGICLOVIR 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
246000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110204800 Viên 820 2026-06-18
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893100702224 Gói 350 2026-06-18
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100702224 Gói 350 2026-06-18
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1290000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110130925 Viên 2580 2026-06-18
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
29400 Viên
Thành tiền
212473800
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
890110007300 Viên 7227 2026-06-18
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110032524 Ống 7200 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110200724 Viên 630 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VD-30270-18 Viên 609 2026-06-18
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
21924000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
893110200724 Viên 609 2026-06-18
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32445000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VD-34894-20 Viên 6489 2026-06-18
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35119
893100064023 Viên 1050 2026-06-18
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110893324 Viên 2750 2026-06-18
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
10mg + 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
209000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
890110002724 Viên 3800 2026-06-18
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
10mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-20918-18 Viên 3800 2026-06-18
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893115701024 Ống 2100 2026-06-18
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg( dạng muối)+ 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
568000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
383110520224 Viên 5680 2026-06-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+125mg · Uống
Số lượng
290960 viên
Thành tiền
450697040
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
VD-30506-18 viên 1549 2026-06-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
893110487424 viên 1549 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.