|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
228
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1820000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
91000
|
1820000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
228
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 2730000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
91000
|
2730000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 324852000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
1150
|
282480
|
324852000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+30mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6900 Lọ
- Thành tiền
- 181325100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110225024 |
30mg+30mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6900
|
26279
|
181325100
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 89000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
445
|
89000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 4400 Ống
- Thành tiền
- 19404000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4400
|
4410
|
19404000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,075%/45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6900 Tuýp
- Thành tiền
- 1232809200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110205325 |
0,075%/45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6900
|
178668
|
1232809200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 115 Ống
- Thành tiền
- 1943500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
115
|
16900
|
1943500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 276000 Viên
- Thành tiền
- 245640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34647-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
276000
|
890
|
245640000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-34647-20 |
500 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
945
|
4725000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 5750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
11500
|
500
|
5750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2400
|
144000000
|
N1 |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2310
|
23100000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100414524 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
600
|
3150
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100414524 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 83800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110309400 |
400mg
Uống
|
Ống |
20000
|
4190
|
83800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-25626-16 |
400mg
Uống
|
Ống |
0
|
4190
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
AGICLOVIR 400
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 246000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
820
|
246000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Gói
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
2500
|
350
|
875000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1290000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2580
|
1290000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 29400 Viên
- Thành tiền
- 212473800
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
29400
|
7227
|
212473800
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T31
31153
|
2026-06-18 |
|
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
7200
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
130000
|
630
|
81900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 21924000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
36000
|
609
|
21924000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 32445000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6489
|
32445000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35119
|
893100064023 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1050
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-06-18 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110893324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2750
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T82
|
2026-06-18 |
|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 209000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890110002724 |
10mg + 5mg
Uống
|
Viên |
55000
|
3800
|
209000000
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-20918-18 |
10mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3800
|
0
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
2100
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg( dạng muối)+ 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
383110520224 |
4mg( dạng muối)+ 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5680
|
568000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+125mg · Uống
- Số lượng
- 290960 viên
- Thành tiền
- 450697040
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82010
|
VD-30506-18 |
500mg+125mg
Uống
|
viên |
290960
|
1549
|
450697040
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-06-18 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+125mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82010
|
893110487424 |
500mg+125mg
Uống
|
viên |
0
|
1549
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |