|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 707200 Viên
- Thành tiền
- 1053728000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
707200
|
1490
|
1053728000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 199920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-20533-14 |
250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg
Uống
|
Viên |
280000
|
714
|
199920000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 1725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
5750
|
1725000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg; 200IU · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 40320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893100390124 |
750mg; 200IU
Uống
|
Viên |
60000
|
672
|
40320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg; 200IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-30416-18 |
750mg; 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-35354-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3150
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 53130000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
11000
|
4830
|
53130000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 193200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4830
|
193200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110387124 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
120000
|
720000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-31707-19 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110387124 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-31707-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
120000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-35037-21 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12500 Lọ
- Thành tiền
- 543750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-35037-21 |
1000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12500
|
43500
|
543750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-29757-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
65000
|
195000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 3226000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
2000
|
1613
|
3226000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3900
|
46800000
|
N1 |
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY
Cyprus
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 43000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
5000
|
8600
|
43000000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 400000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-21486-14 |
480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1600
|
400000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
700
|
700000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/ 200ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893115246625 |
400mg/ 200ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
48000
|
9600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
42000
|
26
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 1040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
26
|
1040000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3200
|
32000000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Colchicin
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
5000
|
580
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
260
|
2600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 552000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
893110563324 |
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10
Uống
|
Viên |
240000
|
2300
|
552000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110421424 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4500
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-24551-16 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4500
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Cordarone
Amiodarone hydrochloride 200mg
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 3375000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
6750
|
3375000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
France
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 90504000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5028
|
90504000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg( dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 502800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VN-17087-13 |
5 mg( dạng muối)
Uống
|
Viên |
100000
|
5028
|
502800000
|
N1 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Pháp
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Crocin 200mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 410760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110548224 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6846
|
410760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Crocin Kid - 50
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 23150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-35232-21 |
50mg
Uống
|
Gói |
5000
|
4630
|
23150000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 2798000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chiesi Farmaceutici S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
200
|
13990000
|
2798000000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A.
Ý
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Cát cánh chích mật
Cát cánh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 381150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
34.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
150000
|
2541
|
381150000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
12.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
250000
|
273
|
68250000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |