|
Letrozsun
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 285480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114033823 |
2,5mg
Uống
|
viên |
60000
|
4758
|
285480000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 109575000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22960-21 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
109575
|
109575000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 2191500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22960-21 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
109575
|
2191500000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
84000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114219323 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
84000
|
504000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 1550000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893115055523 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
155000
|
1550000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-06-22 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893115324424 |
0,5% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
59500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Levofoxaxime
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893115324424 |
0,5% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
59500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3800
|
11400000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 228000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3800
|
228000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (10%) · Khí dung
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 66400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110011924 |
3,8g (10%)
Khí dung
|
Lọ |
400
|
166000
|
66400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 3,8g (10%) · Khí dung
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 398400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110011924 |
3,8g (10%)
Khí dung
|
Lọ |
2400
|
166000
|
398400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
4410
|
44100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1200
|
12000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
1200
|
360000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- (2mg/ml) x300ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Túi
- Thành tiền
- 2323500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x300ml
Tiêm
|
Túi |
15000
|
154900
|
2323500000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- (2mg/ml) x300ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Túi
- Thành tiền
- 9294000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x300ml
Tiêm
|
Túi |
60000
|
154900
|
9294000000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 84636000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
12000
|
7053
|
84636000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 705300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7053
|
705300000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Hàm lượng / Dạng
- 4,8g Iod/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Ống
- Thành tiền
- 744000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
300110076323 |
4,8g Iod/10ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
6200000
|
744000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Hàm lượng / Dạng
- 4,8g Iod/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 11160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300110076323 |
4,8g Iod/10ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
6200000
|
11160000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Liposic Eye Gel
Carbomer
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 65000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-15471-12 |
0,2% (2mg/g)
Nhỏ mắt
|
Tuýp |
1000
|
65000
|
65000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% X250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
900110782324 |
10% X250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3600
|
100000
|
360000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% X250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 24000 Chai
- Thành tiền
- 2400000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
900110782324 |
10% X250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
24000
|
100000
|
2400000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
594110072623 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2100
|
25200000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romania
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
594110072623 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2100
|
168000000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romania
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-17766-12 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3000
|
720000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 3000000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-17766-12 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
3000
|
3000000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lisopress
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110013024 |
5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3360
|
120960000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lisopress
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110013024 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3360
|
504000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
850
|
2550000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 219500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18326-14 |
0,5% (5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
219500
|
219500000
|
N1 |
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lucentis
Ranibizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
- Số lượng
- 2800 Lọ
- Thành tiền
- 36750064400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410047925 |
2,3mg/0,23 ml
Tiêm trong dịch kính của mắt
|
Lọ |
2800
|
13125023
|
36750064400
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 696000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110509924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
58000
|
696000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD3-139-21 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
58000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 1044000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110509924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
58000
|
1044000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 12603950
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
252079
|
12603950
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 90748440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
360
|
252079
|
90748440
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 231000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115500
|
231000000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 459900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
6570
|
459900000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 155996400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
389991
|
155996400
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 76954500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
256515
|
76954500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 389991000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
389991
|
389991000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 769545000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLĐB-593-17 |
5mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
256515
|
769545000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Lyrica
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 1671300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
90000
|
18570
|
1671300000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34036-20 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1260
|
113400000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 2200000 Viên
- Thành tiền
- 2772000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34036-20 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
2200000
|
1260
|
2772000000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
MIFETONE 200 mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1134000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
3780
|
1134000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |