|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Mifetone 200mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 158760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
42000
|
3780
|
158760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Mifetone 200mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-33218-19 |
200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
3780
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333mg+145mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 201000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110161600 |
333mg+145mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6700
|
201000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333mg+145mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 1005000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110161600 |
333mg+145mg
Uống
|
Viên |
150000
|
6700
|
1005000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
21000
|
126000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
4000
|
21000
|
84000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 86250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2875
|
86250000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2875
|
138000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 577500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-20778-14 |
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
500
|
1155
|
577500
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1155000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
VD-20778-14 |
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1155
|
1155000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Minirin
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,089mg (0,1mg) · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 18813000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18893-15 |
0,089mg (0,1mg)
Uống
|
Viên |
1000
|
18813
|
18813000
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mcg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 66399000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
22133
|
66399000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mcg · Ngậm dưới lưỡi
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 663990000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18301-14 |
60mcg
Ngậm dưới lưỡi
|
Viên |
30000
|
22133
|
663990000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 658350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410646524 |
100mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
200
|
3291750
|
658350000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 678300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410646624 |
50mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
400
|
1695750
|
678300000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 30mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 358942500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410646724 |
30mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
1196475
|
358942500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 2070000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23271-22 |
15mg
Uống
|
Viên |
180000
|
11500
|
2070000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 172500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-23271-22 |
15mg
Uống
|
Viên |
15000
|
11500
|
172500000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 213000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
383110074623 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
14200
|
213000000
|
N1 |
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 3408000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
383110074623 |
30mg
Uống
|
Viên |
240000
|
14200
|
3408000000
|
N1 |
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+850mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110486425 |
50mg+850mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6300
|
756000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Montesin 10mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 27900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
520110401923 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9300
|
27900000
|
N1 |
Genepharm SA
Greece
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Montesin 10mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 186000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520110401923 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9300
|
186000000
|
N1 |
Genepharm SA
Greece
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,58% X200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 58316000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-17215-13 |
7,58% X200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
116632
|
58316000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,58% X200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 349896000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17215-13 |
7,58% X200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
116632
|
349896000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 233264000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-17215-13 |
200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
116632
|
233264000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 89250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
8925
|
89250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 150000 Ống
- Thành tiền
- 1338750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150000
|
8925
|
1338750000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Moxieye
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 3300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893115304900 |
5mg/ml X0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
600
|
5500
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Moxieye
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893115304900 |
5mg/ml X0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
5500
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 850500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30000
|
28350
|
850500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 1701000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
28350
|
1701000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |