Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02 Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Xóa

Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 15601–15650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
158760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110156325 Viên 3780 2026-06-22
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-33218-19 Viên 3780 2026-06-22
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333mg+145mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
201000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110161600 Viên 6700 2026-06-22
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333mg+145mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1005000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110161600 Viên 6700 2026-06-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400100083323 Ống 21000 2026-06-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400100083323 Ống 21000 2026-06-22
Milurit
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
86250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21853-19 Viên 2875 2026-06-22
Milurit
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21853-19 Viên 2875 2026-06-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
577500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1155000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-22
Minirin
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,089mg (0,1mg) · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
18813000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
60mcg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
66399000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
60mcg · Ngậm dưới lưỡi
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
663990000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Hàm lượng / Dạng
100mcg/0,3ml · Tiêm
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
658350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0,3ml · Tiêm
Số lượng
400 Bơm tiêm
Thành tiền
678300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Hàm lượng / Dạng
30mcg/0,3ml · Tiêm
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
358942500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-06-22
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
2070000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-23271-22 Viên 11500 2026-06-22
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-23271-22 Viên 11500 2026-06-22
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
3408000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+850mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
756000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110486425 Viên 6300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
27900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
186000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,58% X200ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
58316000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,58% X200ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
349896000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
200ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
233264000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
89250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
150000 Ống
Thành tiền
1338750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
3300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115304900 Ống 5500 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
27500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115304900 Ống 5500 2026-06-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
850500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115740624 Lọ 28350 2026-06-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
1701000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115740624 Lọ 28350 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.