Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02
Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 15751–15800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412763 | 2026-06-22 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412763 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 5280 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6210 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 5280 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6210 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
|
840115010223 | Túi | 160000 | 2026-06-22 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
|
840115010223 | Túi | 160000 | 2026-06-22 |
|
Oflovid
Clarithromycin+Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-06-22 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
|
VD-35584-22 | Chai | 135000 | 2026-06-22 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
|
VD-35584-22 | Chai | 135000 | 2026-06-22 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2700 | 2026-06-22 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2700 | 2026-06-22 |
|
Olevid
Olopatadin hydroclorid
|
893110087424 | Lọ | 78000 | 2026-06-22 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-22 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-22 |
|
Omeusa
Cloxacilin
|
594110008023 | Lọ | 52000 | 2026-06-22 |
|
Omeusa
Oxacilin
|
594110008023 | Lọ | 52000 | 2026-06-22 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 240776 | 2026-06-22 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067123 | Chai | 609140 | 2026-06-22 |
|
Onglyza
Saxagliptin
|
001110400423 | Viên | 17310 | 2026-06-22 |
|
Opiphine
Morphin
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-06-22 |
|
Opiphine
Morphin
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-22 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
|
QLSP-0636-13 | Bơm tiêm | 4278500 | 2026-06-22 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
|
QLSP-0636-13 | Bơm tiêm | 4278500 | 2026-06-22 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-06-22 |
|
Paclitero 100
Paclitaxel
|
890114433125 | Lọ | 383400 | 2026-06-22 |
|
Paclitero 100
Paclitaxel
|
890114433125 | Lọ | 383400 | 2026-06-22 |
|
Paclitero 30
Paclitaxel
|
890114433225 | Lọ | 143400 | 2026-06-22 |
|
Paclitero 30
Paclitaxel
|
890114433225 | Lọ | 143400 | 2026-06-22 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
|
893110018800 | Ống | 615000 | 2026-06-22 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34563-20 | Gói | 3950 | 2026-06-22 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
|
KD.2025.2742.1 | Lọ | 197350 | 2026-06-22 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
|
KD.2025.2742.1 | Lọ | 197350 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.