Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02 Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Xóa

Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 15851–15900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
4725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110402424 Chai 15750 2026-06-22
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.002 · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Chai
Thành tiền
19664850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-22
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.002 · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
65549500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-22
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% - 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
1310990
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-22
Pazonib 200
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
945000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114761124 Viên 135000 2026-06-22
Pazonib 400
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1080000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114765224 Viên 270000 2026-06-22
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
535114425725 Viên 180000 2026-06-22
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
5040000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
535114425725 Viên 180000 2026-06-22
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
228000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
890110350625 Lọ 28500 2026-06-22
Pentasa
Mesalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
71244000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
760110027623 Viên 11874 2026-06-22
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
284976000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760110027623 Viên 11874 2026-06-22
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Đặt hậu môn
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
110556000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760110125524 Viên 55278 2026-06-22
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Thụt hậu môn - trực tràng
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
89034000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
859110126823 Lọ 222585 2026-06-22
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
119175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19947-16 Gói 39725 2026-06-22
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Hàm lượng / Dạng
0,004g+3g · Uống
Số lượng
96000 Gói
Thành tiền
345504000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100027400 Gói 3599 2026-06-22
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Hàm lượng / Dạng
0,004g+3g · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
431880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100027400 Gói 3599 2026-06-22
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg+500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893710286525 Viên 2100 2026-06-22
Perdamid 5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg+500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893710286625 Viên 2900 2026-06-22
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg+500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110035323 Viên 2600 2026-06-22
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg+500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
520000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110035323 Viên 2600 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
890110035223 Viên 3000 2026-06-22
Periginin 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
820000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110397825 Viên 4100 2026-06-22
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
720 Túi
Thành tiền
501480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
540110085423 Túi 696500 2026-06-22
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Túi
Thành tiền
2786000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
540110085423 Túi 696500 2026-06-22
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
114840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110373923 Viên 3190 2026-06-22
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
159500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110373923 Viên 3190 2026-06-22
Phenhalal
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/10ml · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100219424 Ống 5800 2026-06-22
Phenhalal
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/10ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
34800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100219424 Ống 5800 2026-06-22
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Bơm tiêm
Thành tiền
1167000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-06-22
Phlebodia
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
490752000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110025223 Viên 6816 2026-06-22
Phlebodia
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1635840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110025223 Viên 6816 2026-06-22
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
12,38g/gói 20g · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
192672000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100006024 Gói 4014 2026-06-22
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
12,38g/20g · Uống
Số lượng
90000 Gói
Thành tiền
361260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100006024 Gói 4014 2026-06-22
Phytok
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml X5ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
900000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110591924 Ống 150000 2026-06-22
Pilo Drop
Pilocarpin
Hàm lượng / Dạng
2% X5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
4500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110735424 Ống 45000 2026-06-22
Pimefast 2000
Cefepim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
446400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23659-15 Lọ 74400 2026-06-22
Pimefast 2000
Cefepim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
4464000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23659-15 Lọ 74400 2026-06-22
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0,5g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
839916000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110740724 Lọ 69993 2026-06-22
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0,5g · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
8399160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110740724 Lọ 69993 2026-06-22
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
533988000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110172500 Lọ 88998 2026-06-22
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
2135952000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110172500 Lọ 88998 2026-06-22
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.