Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02
Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 15951–16000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110080323 | Viên | 3885 | 2026-06-22 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110080323 | Viên | 3885 | 2026-06-22 |
|
Ravenell-62,5
Bosentan
|
893110663524 | Viên | 20000 | 2026-06-22 |
|
Ravenell-62,5
Bosentan
|
VD-31092-18 | Viên | 20000 | 2026-06-22 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
SP-1190-20 | Bơm tiêm | 436065 | 2026-06-22 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
QLSP-821-14 | Bơm tiêm | 229355 | 2026-06-22 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
QLSP-821-14 | Bơm tiêm | 229355 | 2026-06-22 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
SP-1190-20 | Bơm tiêm | 436065 | 2026-06-22 |
|
Redditux
Rituximab
|
QLSP-861-15 | Lọ | 2232518 | 2026-06-22 |
|
Redditux
Rituximab
|
QLSP-862-15 | Lọ | 9643200 | 2026-06-22 |
|
Redditux
Rituximab
|
QLSP-861-15 | Lọ | 2232518 | 2026-06-22 |
|
Redditux
Rituximab
|
QLSP-862-15 | Lọ | 9643200 | 2026-06-22 |
|
Redivec
Imatinib
|
890114446523 | Viên | 6207 | 2026-06-22 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
VN-19386-15 | Lọ | 64103 | 2026-06-22 |
|
Remicade
Infliximab
|
QLSP-970-16 | Lọ | 11818800 | 2026-06-22 |
|
Remicade
Infliximab
|
QLSP-970-16 | Lọ | 11818800 | 2026-06-22 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
001110524024 | Ống | 17906 | 2026-06-22 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
|
840110351324 | Viên | 311025 | 2026-06-22 |
|
Ringer's Acetate
Ringer acetat
|
893110056323 | Túi | 19800 | 2026-06-22 |
|
Ringer's Acetate
Ringer acetat
|
893110056323 | Túi | 19800 | 2026-06-22 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-18914-15 | Viên | 20049 | 2026-06-22 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-19987-16 | Viên | 10896 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 11328006 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 2869000 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 2869000 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 11328006 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 45000 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 45000 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 35000 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 35000 | 2026-06-22 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
|
893114061625 | Lọ | 90000 | 2026-06-22 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
|
893114061625 | Lọ | 90000 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110447523 | Chai | 120000 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
529110446825 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
529110446825 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-06-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-06-22 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-06-22 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.