|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34673-20 |
1% - 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114203225 |
1% - 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
12600
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114203225 |
1% - 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
12600
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34673-20 |
1% - 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 47880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1995
|
47880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 420000 Viên
- Thành tiền
- 837900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
420000
|
1995
|
837900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
VEPAXEL 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- M/s. Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114196800 |
6mg/ml (150mg/25ml)
Tiêm
|
Chai |
1000
|
1050000
|
1050000000
|
N2 |
M/s. Venus Remedies Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Valdivia-200
Voriconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110364024 |
200mg
Uống
|
Viên |
600
|
399000
|
239400000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Valiera 2mg
Estradiol valerate
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30670000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19225-15 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3067
|
30670000
|
N5 |
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
383110424023 |
160mg+25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
15000
|
300000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893115149924 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
52000
|
156000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 520000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893115149924 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
52000
|
520000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
75000
|
450000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 4500000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
75000
|
4500000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890115188723 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
28000
|
84000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 1680000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890115188723 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
28000
|
1680000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 522000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
383110008723 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
14500
|
522000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1740000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
383110008723 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
14500
|
1740000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 1850000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
383110962824 |
40mg+10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
18500
|
1850000000
|
N1 |
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 649200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5410
|
649200000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 2596800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
480000
|
5410
|
2596800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 397900 Viên
- Thành tiền
- 2152639000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
397900
|
5410
|
2152639000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary (Đóng gói: Hungary))
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC)
Hungary (Đóng gói: Hungary)
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51130
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T51
51130
|
2026-06-22 |
|
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 417000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
520110775724 |
5mg+160mg
Uống
|
Viên |
30000
|
13900
|
417000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 1390000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520110775724 |
5mg+160mg
Uống
|
Viên |
100000
|
13900
|
1390000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vemlidy
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 13234500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
539110018823 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
44115
|
13234500
|
N1 |
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 132345000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
539110018823 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
44115
|
132345000
|
N1 |
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 790680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN3-47-18 |
7mg+5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6589
|
790680000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 3953400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN3-47-18 |
7mg+5mg
Uống
|
Viên |
600000
|
6589
|
3953400000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 299580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-21282-18 |
1500mg
Uống
|
Gói |
20000
|
14979
|
299580000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 299580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
539100994524 |
1500mg
Uống
|
Gói |
20000
|
14979
|
299580000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Vicidori 500mg
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 615000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110899824 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
615000
|
615000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vicidori 500mg
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 1845000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110899824 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
615000
|
1845000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-32936-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110233100 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-32936-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110233100 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520110122424 |
75mg
Uống
|
Viên |
4000
|
14500
|
58000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110200723 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
255000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110200723 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
255000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |