Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17001–17050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
Số lượng
217100 Viên
Thành tiền
146108300
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g +1g + 2g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VD-32521-19 Viên 1350 2026-06-18
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
1500000 Gam
Thành tiền
3307500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
11.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 2205 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
707200 Viên
Thành tiền
1053728000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Hàm lượng / Dạng
250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
199920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-20533-14 Viên 714 2026-06-18
Cafunten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
1725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100129925 Tuýp 5750 2026-06-18
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg; 200IU · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
40320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893100390124 Viên 672 2026-06-18
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg; 200IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-30416-18 Viên 672 2026-06-18
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110306123 Ống 1200 2026-06-18
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-35354-21 Viên 630 2026-06-18
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
240mg + 100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
893200725724 Viên 3150 2026-06-18
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
53130000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110107224 Viên 4830 2026-06-18
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
193200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110107224 Viên 4830 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
720000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110387124 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110387124 Lọ 120000 2026-06-18
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-06-18
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-18
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm truyền
Số lượng
12500 Lọ
Thành tiền
543750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-18
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-06-18
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
195000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110252523 Lọ 65000 2026-06-18
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
3226000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110205925 Gói 1613 2026-06-18
Cetimed 10mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
46800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-17096-13 Viên 3900 2026-06-18
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
43000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
840115525624 Ống 8600 2026-06-18
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
400000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-21486-14 Viên 1600 2026-06-18
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893115287023 Viên 700 2026-06-18
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/ 200ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
9600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893115246625 Lọ 48000 2026-06-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893100204325 Viên 26 2026-06-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
1040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100204325 Viên 26 2026-06-18
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VN-22611-20 Viên 3200 2026-06-18
Colchicin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893115483724 Viên 580 2026-06-18
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
893100268523 Viên 260 2026-06-18
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 10 · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
893110563324 Viên 2300 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.