Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17101–17150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893114094423 Viên 2100 2026-06-18
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-18
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VD-34628-20 Ống 7200 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
156250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
896410048825 Lọ 62500 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
896410048825 UI 63 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
QLSP-1051-17 Lọ 62500 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
QLSP-1051-17 UI 63 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
23000 Ống
Thành tiền
184000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22016
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110304023 Ống 760 2026-06-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
8930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27008
893110688824 Ống 893 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82187
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
300mg. · Uống
Số lượng
999100 Viên
Thành tiền
325706600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110039824 Viên 175 2026-06-18
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110039824 Viên 175 2026-06-18
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110204725 Viên 567 2026-06-18
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
61740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110024600 Viên 1029 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110024600 Viên 1050 2026-06-18
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Hàm lượng / Dạng
1mg+100mg+100mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
894110784824 Ống 13500 2026-06-18
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
444400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
870110067423 Viên 8888 2026-06-18
Dây đau xương
Dây đau xương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
75000 Gam
Thành tiền
5250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
CB.DL-00186-23 Gam 70 2026-06-18
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
TCT-00231- 24 Viên 2100 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.