|
Dalekine 500
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
7000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 156250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
2500
|
62500
|
156250000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 23000 Ống
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
23000
|
8000
|
184000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22016
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22016
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
760
|
380000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 8930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27008
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
893
|
8930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27008
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 999100 Viên
- Thành tiền
- 325706600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
999100
|
326
|
325706600
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
175
|
875000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
175
|
7000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 45360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
567
|
45360000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-25197-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 61740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1029
|
61740000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1050
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg+100mg+100mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
894110784824 |
1mg+100mg+100mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
13500
|
135000000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh
Bangladesh
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 444400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8888
|
444400000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 75000 Gam
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
CB.DL-00186-23 |
Uống
|
Gam |
75000
|
70
|
5250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
TCT-00231- 24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
50000
|
2100
|
105000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |