|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 1232800 Viên
- Thành tiền
- 906108000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
1232800
|
735
|
906108000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 337860 Viên
- Thành tiền
- 184471560
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
337860
|
546
|
184471560
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
315
|
94500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 62475000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110345524 |
400mg + 300mg
Uống
|
Gói |
25000
|
2499
|
62475000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 149940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110345524 |
400mg + 300mg
Uống
|
Gói |
60000
|
2499
|
149940000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 29000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110045424 |
3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 119000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
119
|
119000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 2380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
20000
|
119
|
2380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 10145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10145
|
10145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 365500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110238000 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
7310
|
365500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 409500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-35954-22 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
8190
|
409500
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 13000 Chai
- Thành tiền
- 123500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110118123 |
5% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
13000
|
9500
|
123500000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
560100444725 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-20987-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2300
|
0
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (18,765g + 4,275g)/45ml · Uống
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 13200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-34931-21 |
(18,765g + 4,275g)/45ml
Uống
|
Lọ |
300
|
44000
|
13200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 197400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
880100006823 |
3g
Uống
|
Gói |
25000
|
7896
|
197400000
|
N2 |
Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
6000
|
7750
|
46500000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 400000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8000
|
400000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Hadudipin
Nicardipin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110091625 |
40mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2500
|
12500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
730
|
1460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |